reassurances needed
cần trấn an
provide reassurances
cung cấp sự trấn an
seek reassurances
tìm kiếm sự trấn an
reassurances offered
được cung cấp sự trấn an
reassurances given
đã được trấn an
reassurances requested
yêu cầu sự trấn an
reassurances expected
mong đợi sự trấn an
frequent reassurances
trấn an thường xuyên
reassurances provided
đã cung cấp sự trấn an
she offered reassurances that everything would be fine.
Cô ấy đưa ra những lời trấn an rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
the manager gave reassurances to the team during the meeting.
Người quản lý đã đưa ra những lời trấn an với nhóm trong cuộc họp.
his reassurances helped calm her nerves before the presentation.
Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh hơn trước buổi thuyết trình.
despite the challenges, he provided reassurances to his clients.
Bất chấp những thách thức, anh ấy đã cung cấp những lời trấn an cho khách hàng của mình.
reassurances from friends can make tough times easier.
Những lời trấn an từ bạn bè có thể giúp vượt qua những thời điểm khó khăn dễ dàng hơn.
the doctor gave her reassurances about the surgery.
Bác sĩ đã trấn an cô ấy về ca phẫu thuật.
parents often seek reassurances from teachers about their children's progress.
Phụ huynh thường tìm kiếm sự trấn an từ giáo viên về sự tiến bộ của con cái họ.
he needed some reassurances before making a big decision.
Anh ấy cần một vài lời trấn an trước khi đưa ra quyết định lớn.
reassurances can help build trust in relationships.
Những lời trấn an có thể giúp xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.
after the incident, the company issued reassurances to its customers.
Sau sự cố, công ty đã đưa ra những lời trấn an với khách hàng của mình.
reassurances needed
cần trấn an
provide reassurances
cung cấp sự trấn an
seek reassurances
tìm kiếm sự trấn an
reassurances offered
được cung cấp sự trấn an
reassurances given
đã được trấn an
reassurances requested
yêu cầu sự trấn an
reassurances expected
mong đợi sự trấn an
frequent reassurances
trấn an thường xuyên
reassurances provided
đã cung cấp sự trấn an
she offered reassurances that everything would be fine.
Cô ấy đưa ra những lời trấn an rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
the manager gave reassurances to the team during the meeting.
Người quản lý đã đưa ra những lời trấn an với nhóm trong cuộc họp.
his reassurances helped calm her nerves before the presentation.
Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh hơn trước buổi thuyết trình.
despite the challenges, he provided reassurances to his clients.
Bất chấp những thách thức, anh ấy đã cung cấp những lời trấn an cho khách hàng của mình.
reassurances from friends can make tough times easier.
Những lời trấn an từ bạn bè có thể giúp vượt qua những thời điểm khó khăn dễ dàng hơn.
the doctor gave her reassurances about the surgery.
Bác sĩ đã trấn an cô ấy về ca phẫu thuật.
parents often seek reassurances from teachers about their children's progress.
Phụ huynh thường tìm kiếm sự trấn an từ giáo viên về sự tiến bộ của con cái họ.
he needed some reassurances before making a big decision.
Anh ấy cần một vài lời trấn an trước khi đưa ra quyết định lớn.
reassurances can help build trust in relationships.
Những lời trấn an có thể giúp xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.
after the incident, the company issued reassurances to its customers.
Sau sự cố, công ty đã đưa ra những lời trấn an với khách hàng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay