rebounding economy
nền kinh tế phục hồi
rebounding market
thị trường phục hồi
rebounding sales
doanh số bán hàng phục hồi
rebounding stock
cổ phiếu phục hồi
rebounding trend
xu hướng phục hồi
rebounding player
người chơi có phong độ tốt trở lại
rebounding performance
hiệu suất phục hồi
rebounding interest
sự quan tâm phục hồi
rebounding prices
mức giá phục hồi
rebounding growth
sự tăng trưởng phục hồi
the basketball team is rebounding well this season.
đội bóng rổ đang có phong độ bật nảy tốt trong mùa giải này.
rebounding from setbacks is essential for success.
phục hồi sau những khó khăn là điều cần thiết để thành công.
he is rebounding quickly after his injury.
anh ấy đang phục hồi nhanh chóng sau chấn thương.
the economy is rebounding after a tough year.
nền kinh tế đang phục hồi sau một năm khó khăn.
rebounding can improve your overall fitness.
tập bật nảy có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
she is rebounding emotionally after the breakup.
cô ấy đang phục hồi về mặt cảm xúc sau khi chia tay.
rebounding off the walls adds excitement to the game.
việc bật nảy lên khỏi tường thêm phần thú vị cho trận đấu.
the stock market is rebounding after a decline.
thị trường chứng khoán đang phục hồi sau khi giảm.
he focused on rebounding after his initial failure.
anh ấy tập trung vào việc phục hồi sau thất bại ban đầu.
rebounding is a key skill in basketball.
bật nảy là một kỹ năng quan trọng trong bóng rổ.
rebounding economy
nền kinh tế phục hồi
rebounding market
thị trường phục hồi
rebounding sales
doanh số bán hàng phục hồi
rebounding stock
cổ phiếu phục hồi
rebounding trend
xu hướng phục hồi
rebounding player
người chơi có phong độ tốt trở lại
rebounding performance
hiệu suất phục hồi
rebounding interest
sự quan tâm phục hồi
rebounding prices
mức giá phục hồi
rebounding growth
sự tăng trưởng phục hồi
the basketball team is rebounding well this season.
đội bóng rổ đang có phong độ bật nảy tốt trong mùa giải này.
rebounding from setbacks is essential for success.
phục hồi sau những khó khăn là điều cần thiết để thành công.
he is rebounding quickly after his injury.
anh ấy đang phục hồi nhanh chóng sau chấn thương.
the economy is rebounding after a tough year.
nền kinh tế đang phục hồi sau một năm khó khăn.
rebounding can improve your overall fitness.
tập bật nảy có thể cải thiện thể lực tổng thể của bạn.
she is rebounding emotionally after the breakup.
cô ấy đang phục hồi về mặt cảm xúc sau khi chia tay.
rebounding off the walls adds excitement to the game.
việc bật nảy lên khỏi tường thêm phần thú vị cho trận đấu.
the stock market is rebounding after a decline.
thị trường chứng khoán đang phục hồi sau khi giảm.
he focused on rebounding after his initial failure.
anh ấy tập trung vào việc phục hồi sau thất bại ban đầu.
rebounding is a key skill in basketball.
bật nảy là một kỹ năng quan trọng trong bóng rổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay