| số nhiều | rebutters |
rebutter the toast
phết bơ lên bánh mì nướng
rebutter with cream
phết kem lên
rebutter the bread
phết bơ lên bánh mì
rebutter the sandwich
phết bơ lên bánh sandwich
rebutter for flavor
phết để tăng hương vị
rebutter before serving
phết trước khi phục vụ
rebutter the bagel
phết bơ lên bánh mì vòng
rebutter on demand
phết theo yêu cầu
rebutter for texture
phết để tăng độ kết cấu
rebutter with herbs
phết với các loại thảo mộc
he prepared a strong rebutter to counter the accusations.
anh ấy đã chuẩn bị một phản biện mạnh mẽ để bác bỏ những cáo buộc.
the lawyer's rebutter was convincing and well-structured.
phản biện của luật sư rất thuyết phục và có cấu trúc tốt.
in her debate, she used a rebutter to challenge his claims.
trong cuộc tranh luận của cô ấy, cô ấy đã sử dụng một phản biện để thách thức những tuyên bố của anh ấy.
the rebutter highlighted flaws in the opposing argument.
phản biện đã làm nổi bật những thiếu sót trong lập luận của đối phương.
he delivered a powerful rebutter that swayed the audience.
anh ấy đã đưa ra một phản biện mạnh mẽ khiến khán giả bị thuyết phục.
her rebutter effectively dismantled the false narrative.
phản biện của cô ấy đã hiệu quả phá bỏ những lời kể sai sự thật.
the rebutter was well-researched and factual.
phản biện được nghiên cứu kỹ lưỡng và có bằng chứng xác thực.
during the meeting, he presented a rebutter to the proposal.
trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một phản biện đối với đề xuất.
she crafted a rebutter that addressed all the criticisms.
cô ấy đã tạo ra một phản biện giải quyết tất cả những lời chỉ trích.
the rebutter was so effective that it changed opinions.
phản biện rất hiệu quả đến mức nó đã thay đổi ý kiến.
rebutter the toast
phết bơ lên bánh mì nướng
rebutter with cream
phết kem lên
rebutter the bread
phết bơ lên bánh mì
rebutter the sandwich
phết bơ lên bánh sandwich
rebutter for flavor
phết để tăng hương vị
rebutter before serving
phết trước khi phục vụ
rebutter the bagel
phết bơ lên bánh mì vòng
rebutter on demand
phết theo yêu cầu
rebutter for texture
phết để tăng độ kết cấu
rebutter with herbs
phết với các loại thảo mộc
he prepared a strong rebutter to counter the accusations.
anh ấy đã chuẩn bị một phản biện mạnh mẽ để bác bỏ những cáo buộc.
the lawyer's rebutter was convincing and well-structured.
phản biện của luật sư rất thuyết phục và có cấu trúc tốt.
in her debate, she used a rebutter to challenge his claims.
trong cuộc tranh luận của cô ấy, cô ấy đã sử dụng một phản biện để thách thức những tuyên bố của anh ấy.
the rebutter highlighted flaws in the opposing argument.
phản biện đã làm nổi bật những thiếu sót trong lập luận của đối phương.
he delivered a powerful rebutter that swayed the audience.
anh ấy đã đưa ra một phản biện mạnh mẽ khiến khán giả bị thuyết phục.
her rebutter effectively dismantled the false narrative.
phản biện của cô ấy đã hiệu quả phá bỏ những lời kể sai sự thật.
the rebutter was well-researched and factual.
phản biện được nghiên cứu kỹ lưỡng và có bằng chứng xác thực.
during the meeting, he presented a rebutter to the proposal.
trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một phản biện đối với đề xuất.
she crafted a rebutter that addressed all the criticisms.
cô ấy đã tạo ra một phản biện giải quyết tất cả những lời chỉ trích.
the rebutter was so effective that it changed opinions.
phản biện rất hiệu quả đến mức nó đã thay đổi ý kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay