| số nhiều | recalcitrances |
Your recalcitrance obliges firmness on my part.
Sự ngoan cố của bạn bắt buộc tôi phải cứng rắn.
I hate recalcitrance, boorishness and disrespect for people.I have an inquiring mind and take an interest in everything new and unexplored.
Tôi ghét sự ngoan cố, thô lỗ và thiếu tôn trọng đối với mọi người. Tôi có một tâm trí ham tìm tòi và quan tâm đến mọi thứ mới lạ và chưa được khám phá.
His recalcitrance towards authority often got him into trouble.
Sự ngang bướng đối với quyền lực thường khiến anh gặp rắc rối.
Despite her recalcitrance, she eventually agreed to the terms.
Mặc dù tính ngang bướng của cô, cuối cùng cô cũng đồng ý với các điều khoản.
The teacher was frustrated by the student's recalcitrance to follow instructions.
Giáo viên cảm thấy thất vọng với sự ngang bướng của học sinh không tuân theo hướng dẫn.
Dealing with his recalcitrance requires a lot of patience.
Giải quyết với sự ngang bướng của anh đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
The company had to take action due to the employee's recalcitrance.
Công ty phải có hành động vì sự ngang bướng của nhân viên.
Her recalcitrance to change made the project difficult to complete.
Sự ngang bướng của cô không muốn thay đổi khiến dự án khó hoàn thành.
The team's progress was hindered by the manager's recalcitrance to new ideas.
Tiến độ của nhóm bị cản trở bởi sự bảo thủ của người quản lý với những ý tưởng mới.
The child's recalcitrance to eat vegetables made meal times a challenge.
Sự ngang bướng của trẻ không chịu ăn rau khiến giờ ăn trở thành một thử thách.
She showed recalcitrance towards any form of authority.
Cô ấy thể hiện sự ngang bướng với bất kỳ hình thức quyền lực nào.
The project was delayed due to the team's recalcitrance to collaborate.
Dự án bị trì hoãn do sự không sẵn sàng hợp tác của nhóm.
Your recalcitrance obliges firmness on my part.
Sự ngoan cố của bạn bắt buộc tôi phải cứng rắn.
I hate recalcitrance, boorishness and disrespect for people.I have an inquiring mind and take an interest in everything new and unexplored.
Tôi ghét sự ngoan cố, thô lỗ và thiếu tôn trọng đối với mọi người. Tôi có một tâm trí ham tìm tòi và quan tâm đến mọi thứ mới lạ và chưa được khám phá.
His recalcitrance towards authority often got him into trouble.
Sự ngang bướng đối với quyền lực thường khiến anh gặp rắc rối.
Despite her recalcitrance, she eventually agreed to the terms.
Mặc dù tính ngang bướng của cô, cuối cùng cô cũng đồng ý với các điều khoản.
The teacher was frustrated by the student's recalcitrance to follow instructions.
Giáo viên cảm thấy thất vọng với sự ngang bướng của học sinh không tuân theo hướng dẫn.
Dealing with his recalcitrance requires a lot of patience.
Giải quyết với sự ngang bướng của anh đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
The company had to take action due to the employee's recalcitrance.
Công ty phải có hành động vì sự ngang bướng của nhân viên.
Her recalcitrance to change made the project difficult to complete.
Sự ngang bướng của cô không muốn thay đổi khiến dự án khó hoàn thành.
The team's progress was hindered by the manager's recalcitrance to new ideas.
Tiến độ của nhóm bị cản trở bởi sự bảo thủ của người quản lý với những ý tưởng mới.
The child's recalcitrance to eat vegetables made meal times a challenge.
Sự ngang bướng của trẻ không chịu ăn rau khiến giờ ăn trở thành một thử thách.
She showed recalcitrance towards any form of authority.
Cô ấy thể hiện sự ngang bướng với bất kỳ hình thức quyền lực nào.
The project was delayed due to the team's recalcitrance to collaborate.
Dự án bị trì hoãn do sự không sẵn sàng hợp tác của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay