recantations

[Mỹ]/ˌri:kæn'teiʃən/
[Anh]/ˌrikænˈteʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tuyên bố công khai về việc thay đổi niềm tin hoặc ý kiến; hành động rút lại một tuyên bố hoặc niềm tin trước đó.

Câu ví dụ

We should not insult them, take away their personal effects or try to exact recantations from them, but without exception should treat them sincerely and kindly.

Chúng ta không nên xúc phạm họ, lấy đi tài sản cá nhân của họ hoặc cố gắng ép họ rút lại lời nói, mà phải đối xử với họ một cách chân thành và tử tế, không có ngoại lệ.

The politician made a public recantation of his previous statements.

Nhà chính trị đã công khai rút lại những phát biểu trước đó của mình.

She issued a recantation of her earlier testimony in court.

Cô ấy đã đưa ra lời rút lại lời khai trước đây của mình tại tòa.

The scientist's recantation of his theory surprised many in the scientific community.

Lời rút lại lý thuyết của nhà khoa học đã khiến nhiều người trong cộng đồng khoa học bất ngờ.

The artist refused to make a recantation of his controversial artwork.

Nghệ sĩ từ chối rút lại lời xin lỗi về tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của mình.

After much pressure, the company issued a recantation of its previous statement.

Sau nhiều áp lực, công ty đã đưa ra lời xin lỗi về phát biểu trước đây của mình.

The celebrity's recantation of his apology sparked further controversy.

Lời rút lại lời xin lỗi của người nổi tiếng đã gây ra nhiều tranh cãi hơn.

The athlete's recantation of his retirement announcement shocked his fans.

Lời rút lại thông báo nghỉ hưu của vận động viên đã khiến người hâm mộ sốc.

The author's recantation of her book's controversial chapter caused a stir in literary circles.

Lời rút lại chương gây tranh cãi trong cuốn sách của tác giả đã gây ra sự xôn xao trong giới văn học.

The company's recantation of its environmental commitments drew criticism from activists.

Lời rút lại cam kết môi trường của công ty đã vấp phải sự chỉ trích từ các nhà hoạt động.

The student's recantation of her cheating allegations led to further investigation by the school.

Lời rút lại những cáo buộc gian lận của học sinh đã dẫn đến cuộc điều tra thêm của trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay