receives

[Mỹ]/riˈsiːvz/
[Anh]/rɪˈsɛv z/

Dịch

verb để chấp nhận hoặc được cho cái gì đó;

Cụm từ & Cách kết hợp

receives praise

nhận được lời khen

receives a message

nhận được tin nhắn

receives an award

nhận được giải thưởng

receives notification

nhận được thông báo

receives payment

nhận được thanh toán

receives feedback

nhận được phản hồi

receives a visit

nhận được chuyến thăm

receives an invitation

nhận được lời mời

receives support

nhận được sự hỗ trợ

receives treatment

nhận được điều trị

Câu ví dụ

The company receives many applications every year.

Công ty nhận được rất nhiều đơn ứng tuyển mỗi năm.

She receives a monthly allowance from her parents.

Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng từ bố mẹ.

The patient receives excellent care at this hospital.

Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tuyệt vời tại bệnh viện này.

He receives his emails regularly.

Anh ấy nhận được email thường xuyên.

The government receives tax revenue from citizens.

Chính phủ nhận được nguồn thu thuế từ người dân.

The antenna receives radio signals.

Anten thu các tín hiệu radio.

I receive your message loud and clear.

Tôi nhận được tin nhắn của bạn rõ ràng.

The website receives millions of visitors daily.

Trang web nhận được hàng triệu lượt truy cập mỗi ngày.

He receives compliments on his work frequently.

Anh ấy thường xuyên nhận được những lời khen ngợi về công việc của mình.

The scholarship recipient receives a large sum of money.

Người nhận học bổng nhận được một số tiền lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay