recevoir

[Mỹ]//ʁə.sə.vwaʁ//
[Anh]//ʁə.sə.vwaʁ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

recevoir une lettre

recevoir un cadeau

recevoir de l'aide

recevoir des nouvelles

recevoir un appel

recevoir la visite

recevoir une réponse

recevoir un paiement

recevoir une invitation

recevoir un colis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay