the brewery rechristened the pub The Brown Trout.
nhà máy bia đã đổi tên quán rượu thành The Brown Trout.
The old building was rechristened as a community center.
Tòa nhà cũ được đổi tên thành trung tâm cộng đồng.
They decided to rechristen their band before releasing their new album.
Họ quyết định đổi tên ban nhạc của mình trước khi phát hành album mới.
The company rechristened its product to attract a younger audience.
Công ty đã đổi tên sản phẩm của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
After the renovation, the hotel was rechristened and reopened as a luxury resort.
Sau khi cải tạo, khách sạn đã được đổi tên và tái khai trương như một khu nghỉ dưỡng sang trọng.
The street was rechristened in honor of the famous poet who lived there.
Con phố được đổi tên để vinh danh nhà thơ nổi tiếng từng sống ở đó.
The company decided to rechristen its flagship store to better reflect its brand image.
Công ty quyết định đổi tên cửa hàng chủ lực của mình để phản ánh tốt hơn hình ảnh thương hiệu.
The park was rechristened to honor the local hero who made significant contributions to the community.
Công viên được đổi tên để vinh danh người hùng địa phương đã có những đóng góp đáng kể cho cộng đồng.
The restaurant rechristened itself to focus on a new menu and dining experience.
Nhà hàng đã đổi tên để tập trung vào thực đơn và trải nghiệm ẩm thực mới.
The theater was rechristened after a generous donor who helped fund its renovation.
Nhà hát được đổi tên theo tên của một nhà tài trợ hào phóng đã giúp tài trợ cho việc cải tạo của nó.
The street was rechristened to commemorate the historical event that took place there.
Con phố được đổi tên để kỷ niệm sự kiện lịch sử đã xảy ra ở đó.
the brewery rechristened the pub The Brown Trout.
nhà máy bia đã đổi tên quán rượu thành The Brown Trout.
The old building was rechristened as a community center.
Tòa nhà cũ được đổi tên thành trung tâm cộng đồng.
They decided to rechristen their band before releasing their new album.
Họ quyết định đổi tên ban nhạc của mình trước khi phát hành album mới.
The company rechristened its product to attract a younger audience.
Công ty đã đổi tên sản phẩm của mình để thu hút khán giả trẻ hơn.
After the renovation, the hotel was rechristened and reopened as a luxury resort.
Sau khi cải tạo, khách sạn đã được đổi tên và tái khai trương như một khu nghỉ dưỡng sang trọng.
The street was rechristened in honor of the famous poet who lived there.
Con phố được đổi tên để vinh danh nhà thơ nổi tiếng từng sống ở đó.
The company decided to rechristen its flagship store to better reflect its brand image.
Công ty quyết định đổi tên cửa hàng chủ lực của mình để phản ánh tốt hơn hình ảnh thương hiệu.
The park was rechristened to honor the local hero who made significant contributions to the community.
Công viên được đổi tên để vinh danh người hùng địa phương đã có những đóng góp đáng kể cho cộng đồng.
The restaurant rechristened itself to focus on a new menu and dining experience.
Nhà hàng đã đổi tên để tập trung vào thực đơn và trải nghiệm ẩm thực mới.
The theater was rechristened after a generous donor who helped fund its renovation.
Nhà hát được đổi tên theo tên của một nhà tài trợ hào phóng đã giúp tài trợ cho việc cải tạo của nó.
The street was rechristened to commemorate the historical event that took place there.
Con phố được đổi tên để kỷ niệm sự kiện lịch sử đã xảy ra ở đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay