musical recitals
đấu giá âm nhạc
poetry recitals
đấu giá thơ
dance recitals
đấu giá khiêu vũ
student recitals
đấu giá học sinh
formal recitals
đấu giá trang trọng
annual recitals
đấu giá hàng năm
solo recitals
đấu giá solo
public recitals
đấu giá công khai
recitals program
chương trình đấu giá
recitals schedule
lịch trình đấu giá
she performed beautifully at the recitals.
Cô ấy đã biểu diễn tuyệt vời tại các buổi biểu diễn.
he attended several recitals this month.
Anh ấy đã tham dự một số buổi biểu diễn trong tháng này.
the recitals showcased talented young musicians.
Các buổi biểu diễn đã giới thiệu những nghệ sĩ trẻ tài năng.
we are organizing a series of recitals next year.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các buổi biểu diễn năm tới.
recitals are a great way to build confidence.
Các buổi biểu diễn là một cách tuyệt vời để xây dựng sự tự tin.
she practices daily for her upcoming recitals.
Cô ấy luyện tập hàng ngày cho các buổi biểu diễn sắp tới của mình.
many students participated in the school recitals.
Nhiều học sinh đã tham gia các buổi biểu diễn của trường.
recitals often feature a mix of classical and contemporary pieces.
Các buổi biểu diễn thường có sự kết hợp giữa các tác phẩm cổ điển và đương đại.
he received praise for his performance at the recitals.
Anh ấy nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình tại các buổi biểu diễn.
attending recitals can inspire new musicians.
Tham dự các buổi biểu diễn có thể truyền cảm hứng cho những nghệ sĩ mới.
musical recitals
đấu giá âm nhạc
poetry recitals
đấu giá thơ
dance recitals
đấu giá khiêu vũ
student recitals
đấu giá học sinh
formal recitals
đấu giá trang trọng
annual recitals
đấu giá hàng năm
solo recitals
đấu giá solo
public recitals
đấu giá công khai
recitals program
chương trình đấu giá
recitals schedule
lịch trình đấu giá
she performed beautifully at the recitals.
Cô ấy đã biểu diễn tuyệt vời tại các buổi biểu diễn.
he attended several recitals this month.
Anh ấy đã tham dự một số buổi biểu diễn trong tháng này.
the recitals showcased talented young musicians.
Các buổi biểu diễn đã giới thiệu những nghệ sĩ trẻ tài năng.
we are organizing a series of recitals next year.
Chúng tôi đang tổ chức một loạt các buổi biểu diễn năm tới.
recitals are a great way to build confidence.
Các buổi biểu diễn là một cách tuyệt vời để xây dựng sự tự tin.
she practices daily for her upcoming recitals.
Cô ấy luyện tập hàng ngày cho các buổi biểu diễn sắp tới của mình.
many students participated in the school recitals.
Nhiều học sinh đã tham gia các buổi biểu diễn của trường.
recitals often feature a mix of classical and contemporary pieces.
Các buổi biểu diễn thường có sự kết hợp giữa các tác phẩm cổ điển và đương đại.
he received praise for his performance at the recitals.
Anh ấy nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình tại các buổi biểu diễn.
attending recitals can inspire new musicians.
Tham dự các buổi biểu diễn có thể truyền cảm hứng cho những nghệ sĩ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay