live concerts
buổi hòa nhạc trực tiếp
outdoor concerts
buổi hòa nhạc ngoài trời
charity concerts
buổi hòa nhạc từ thiện
rock concerts
buổi hòa nhạc rock
concerts series
chuỗi hòa nhạc
classical concerts
buổi hòa nhạc cổ điển
free concerts
buổi hòa nhạc miễn phí
annual concerts
buổi hòa nhạc hàng năm
music concerts
buổi hòa nhạc âm nhạc
upcoming concerts
buổi hòa nhạc sắp tới
we attended several concerts last summer.
Chúng tôi đã tham dự một số buổi hòa nhạc vào mùa hè năm ngoái.
the concerts were sold out within hours.
Những buổi hòa nhạc đã bán hết vé chỉ sau vài giờ.
she loves going to live concerts with her friends.
Cô ấy rất thích đi nghe nhạc sống với bạn bè.
many famous artists perform at these concerts.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng biểu diễn tại những buổi hòa nhạc này.
they organize concerts in the park every summer.
Họ tổ chức các buổi hòa nhạc trong công viên mỗi mùa hè.
concerts can be a great way to experience new music.
Các buổi hòa nhạc có thể là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những bản nhạc mới.
we bought tickets for the upcoming concerts.
Chúng tôi đã mua vé cho các buổi hòa nhạc sắp tới.
attending concerts can be a memorable experience.
Tham dự các buổi hòa nhạc có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.
he plays guitar at local concerts.
Anh ấy chơi guitar tại các buổi hòa nhạc địa phương.
concerts often feature a variety of musical genres.
Các buổi hòa nhạc thường có nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
live concerts
buổi hòa nhạc trực tiếp
outdoor concerts
buổi hòa nhạc ngoài trời
charity concerts
buổi hòa nhạc từ thiện
rock concerts
buổi hòa nhạc rock
concerts series
chuỗi hòa nhạc
classical concerts
buổi hòa nhạc cổ điển
free concerts
buổi hòa nhạc miễn phí
annual concerts
buổi hòa nhạc hàng năm
music concerts
buổi hòa nhạc âm nhạc
upcoming concerts
buổi hòa nhạc sắp tới
we attended several concerts last summer.
Chúng tôi đã tham dự một số buổi hòa nhạc vào mùa hè năm ngoái.
the concerts were sold out within hours.
Những buổi hòa nhạc đã bán hết vé chỉ sau vài giờ.
she loves going to live concerts with her friends.
Cô ấy rất thích đi nghe nhạc sống với bạn bè.
many famous artists perform at these concerts.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng biểu diễn tại những buổi hòa nhạc này.
they organize concerts in the park every summer.
Họ tổ chức các buổi hòa nhạc trong công viên mỗi mùa hè.
concerts can be a great way to experience new music.
Các buổi hòa nhạc có thể là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những bản nhạc mới.
we bought tickets for the upcoming concerts.
Chúng tôi đã mua vé cho các buổi hòa nhạc sắp tới.
attending concerts can be a memorable experience.
Tham dự các buổi hòa nhạc có thể là một trải nghiệm đáng nhớ.
he plays guitar at local concerts.
Anh ấy chơi guitar tại các buổi hòa nhạc địa phương.
concerts often feature a variety of musical genres.
Các buổi hòa nhạc thường có nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay