| số nhiều | recliners |
recliner chair
ghế bành thư giãn
recliner sofa
sofa bành thư giãn
recliner bed
giường thư giãn
recliner position
vị trí ghế bành
recliner feature
tính năng của ghế bành
recliner mechanism
cơ chế của ghế bành
recliner style
phong cách ghế bành
recliner adjustment
điều chỉnh ghế bành
recliner comfort
sự thoải mái của ghế bành
recliner design
thiết kế ghế bành
i love to relax in my recliner after a long day.
Tôi thích thư giãn trên chiếc ghế bành của mình sau một ngày dài.
the recliner has a built-in massage feature.
Chiếc ghế bành có tính năng massage tích hợp.
he adjusted the recliner to find the perfect angle.
Anh ấy điều chỉnh ghế bành để tìm thấy góc độ hoàn hảo.
she fell asleep in her cozy recliner.
Cô ấy ngủ quên trên chiếc ghế bành ấm cúng của mình.
the recliner is perfect for watching movies.
Chiếc ghế bành rất lý tưởng để xem phim.
my favorite reading spot is in my recliner.
Nơi yêu thích của tôi để đọc sách là trên chiếc ghế bành của tôi.
he bought a new recliner for his living room.
Anh ấy đã mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách của mình.
the recliner can be easily reclined with a lever.
Chiếc ghế bành có thể dễ dàng ngả ra bằng đòn bẩy.
she prefers a recliner over a regular chair.
Cô ấy thích ghế bành hơn là một chiếc ghế thường.
after dinner, i like to sink into my recliner.
Sau bữa tối, tôi thích ngả người trên chiếc ghế bành của mình.
recliner chair
ghế bành thư giãn
recliner sofa
sofa bành thư giãn
recliner bed
giường thư giãn
recliner position
vị trí ghế bành
recliner feature
tính năng của ghế bành
recliner mechanism
cơ chế của ghế bành
recliner style
phong cách ghế bành
recliner adjustment
điều chỉnh ghế bành
recliner comfort
sự thoải mái của ghế bành
recliner design
thiết kế ghế bành
i love to relax in my recliner after a long day.
Tôi thích thư giãn trên chiếc ghế bành của mình sau một ngày dài.
the recliner has a built-in massage feature.
Chiếc ghế bành có tính năng massage tích hợp.
he adjusted the recliner to find the perfect angle.
Anh ấy điều chỉnh ghế bành để tìm thấy góc độ hoàn hảo.
she fell asleep in her cozy recliner.
Cô ấy ngủ quên trên chiếc ghế bành ấm cúng của mình.
the recliner is perfect for watching movies.
Chiếc ghế bành rất lý tưởng để xem phim.
my favorite reading spot is in my recliner.
Nơi yêu thích của tôi để đọc sách là trên chiếc ghế bành của tôi.
he bought a new recliner for his living room.
Anh ấy đã mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách của mình.
the recliner can be easily reclined with a lever.
Chiếc ghế bành có thể dễ dàng ngả ra bằng đòn bẩy.
she prefers a recliner over a regular chair.
Cô ấy thích ghế bành hơn là một chiếc ghế thường.
after dinner, i like to sink into my recliner.
Sau bữa tối, tôi thích ngả người trên chiếc ghế bành của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay