reconocido

[Mỹ]/re.kəˈnɒ.sɪ.doʊ/
[Anh]/re.kəˈnoʊ.sɪ.doʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

reconocido experto

reconocido mundialmente

totalmente reconocido

reconocido líder

reconocido autor

reconocido artista

reconocido médico

reconocido oficial

reconocido éxito

reconocido valor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay