record-keepers maintain
những người giữ hồ sơ duy trì
the record-keepers' data
dữ liệu của những người giữ hồ sơ
becoming record-keepers
trở thành người giữ hồ sơ
record-keeper's role
vai trò của người giữ hồ sơ
record-keepers archive
hồ sơ của những người giữ hồ sơ
assisting record-keepers
hỗ trợ những người giữ hồ sơ
experienced record-keepers
những người giữ hồ sơ có kinh nghiệm
record-keepers track
những người giữ hồ sơ theo dõi
training record-keepers
huấn luyện những người giữ hồ sơ
protecting record-keepers
bảo vệ những người giữ hồ sơ
the diligent record-keepers meticulously maintained the archives for decades.
Người ghi chép cẩn thận đã duy trì hồ sơ trong nhiều thập kỷ một cách tỉ mỉ.
our team relies on the record-keepers to provide accurate historical data.
Đội nhóm của chúng tôi phụ thuộc vào các người ghi chép để cung cấp dữ liệu lịch sử chính xác.
the city's record-keepers safeguard vital information about land ownership.
Các người ghi chép của thành phố bảo vệ thông tin quan trọng về quyền sở hữu đất đai.
the museum's record-keepers cataloged each artifact with great detail.
Các người ghi chép của bảo tàng đã phân loại từng hiện vật với nhiều chi tiết.
the company hired experienced record-keepers to manage their financial records.
Doanh nghiệp thuê các người ghi chép có kinh nghiệm để quản lý hồ sơ tài chính của họ.
the record-keepers faced a challenge in digitizing the old paper documents.
Các người ghi chép đối mặt với thách thức trong việc số hóa các tài liệu giấy cũ.
the role of record-keepers is crucial for ensuring data integrity.
Vai trò của các người ghi chép là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the dedicated record-keepers ensured the preservation of historical records.
Các người ghi chép tận tụy đã đảm bảo việc bảo tồn các hồ sơ lịch sử.
the record-keepers used specialized software to organize the information.
Các người ghi chép sử dụng phần mềm chuyên dụng để sắp xếp thông tin.
the government appointed new record-keepers to oversee the census data.
Chính phủ bổ nhiệm các người ghi chép mới để giám sát dữ liệu điều tra dân số.
the record-keepers’ meticulous work prevented any loss of important documents.
Công việc tỉ mỉ của các người ghi chép đã ngăn chặn việc mất mát bất kỳ tài liệu quan trọng nào.
record-keepers maintain
những người giữ hồ sơ duy trì
the record-keepers' data
dữ liệu của những người giữ hồ sơ
becoming record-keepers
trở thành người giữ hồ sơ
record-keeper's role
vai trò của người giữ hồ sơ
record-keepers archive
hồ sơ của những người giữ hồ sơ
assisting record-keepers
hỗ trợ những người giữ hồ sơ
experienced record-keepers
những người giữ hồ sơ có kinh nghiệm
record-keepers track
những người giữ hồ sơ theo dõi
training record-keepers
huấn luyện những người giữ hồ sơ
protecting record-keepers
bảo vệ những người giữ hồ sơ
the diligent record-keepers meticulously maintained the archives for decades.
Người ghi chép cẩn thận đã duy trì hồ sơ trong nhiều thập kỷ một cách tỉ mỉ.
our team relies on the record-keepers to provide accurate historical data.
Đội nhóm của chúng tôi phụ thuộc vào các người ghi chép để cung cấp dữ liệu lịch sử chính xác.
the city's record-keepers safeguard vital information about land ownership.
Các người ghi chép của thành phố bảo vệ thông tin quan trọng về quyền sở hữu đất đai.
the museum's record-keepers cataloged each artifact with great detail.
Các người ghi chép của bảo tàng đã phân loại từng hiện vật với nhiều chi tiết.
the company hired experienced record-keepers to manage their financial records.
Doanh nghiệp thuê các người ghi chép có kinh nghiệm để quản lý hồ sơ tài chính của họ.
the record-keepers faced a challenge in digitizing the old paper documents.
Các người ghi chép đối mặt với thách thức trong việc số hóa các tài liệu giấy cũ.
the role of record-keepers is crucial for ensuring data integrity.
Vai trò của các người ghi chép là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the dedicated record-keepers ensured the preservation of historical records.
Các người ghi chép tận tụy đã đảm bảo việc bảo tồn các hồ sơ lịch sử.
the record-keepers used specialized software to organize the information.
Các người ghi chép sử dụng phần mềm chuyên dụng để sắp xếp thông tin.
the government appointed new record-keepers to oversee the census data.
Chính phủ bổ nhiệm các người ghi chép mới để giám sát dữ liệu điều tra dân số.
the record-keepers’ meticulous work prevented any loss of important documents.
Công việc tỉ mỉ của các người ghi chép đã ngăn chặn việc mất mát bất kỳ tài liệu quan trọng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay