scribes

[Mỹ]/skraɪbz/
[Anh]/skraɪbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người sao chép; tác giả; nhân viên văn phòng
v.viết xuống; khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient scribes

nhà phiên dịch cổ đại

scribes and scholars

các nhà phiên dịch và học giả

scribe's duty

nhiệm vụ của người phiên dịch

scribes' work

công việc của các nhà phiên dịch

holy scribes

nhà phiên dịch thiêng liêng

scribe's pen

bút của người phiên dịch

scribe's scroll

cuộn giấy của người phiên dịch

scribe's art

nghệ thuật của người phiên dịch

scribe's craft

thủ công của người phiên dịch

scribe's record

bản ghi của người phiên dịch

Câu ví dụ

the ancient scribes documented history meticulously.

Các nhà thư pháp cổ đại đã ghi lại lịch sử một cách tỉ mỉ.

many scribes worked in the royal court.

Nhiều thư pháp gia đã làm việc tại triều đình.

scribes often used quills to write on parchment.

Các thư pháp gia thường dùng bút lông để viết trên da thuộc.

the scribes were responsible for copying important texts.

Các thư pháp gia chịu trách nhiệm sao chép các văn bản quan trọng.

in ancient times, scribes held a prestigious position.

Trong thời cổ đại, các thư pháp gia nắm giữ một vị trí đáng kính.

many scribes learned to read and write at a young age.

Nhiều thư pháp gia đã học đọc và viết từ khi còn trẻ.

some scribes specialized in religious manuscripts.

Một số thư pháp gia chuyên về các bản thảo tôn giáo.

the work of scribes was crucial for preserving knowledge.

Công việc của các thư pháp gia rất quan trọng để bảo tồn kiến thức.

scribes often collaborated with scholars and historians.

Các thư pháp gia thường hợp tác với các học giả và nhà sử học.

modern scribes may use digital tools for their work.

Các thư pháp gia hiện đại có thể sử dụng các công cụ kỹ thuật số cho công việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay