recurve bow
cung recurve
recurve archery
bắn cung recurve
recurve technique
kỹ thuật recurve
recurve string
dây cung recurve
recurve limbs
tay cung recurve
recurve sight
thiết bị ngắm recurve
recurve riser
bệ recurve
recurve grip
tay cầm recurve
recurve target
mục tiêu recurve
recurve competition
cạnh tranh recurve
he decided to recurve his bow for better accuracy.
anh ấy quyết định làm cong lại cây cung của mình để có độ chính xác tốt hơn.
the recurve design allows for more power in archery.
thiết kế cong cho phép có nhiều sức mạnh hơn trong bắn cung.
she prefers recurve arrows for their stability in flight.
cô ấy thích mũi tên cong vì sự ổn định của chúng khi bay.
the recurve technique is essential for competitive archers.
kỹ thuật cong là điều cần thiết đối với các cung thủ thi đấu.
learning to recurve takes practice and patience.
học cách làm cong lại cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.
many archers choose recurve bows for their versatility.
nhiều cung thủ chọn cung cong vì tính linh hoạt của chúng.
he adjusted the recurve of his bow to suit his shooting style.
anh ấy điều chỉnh độ cong của cây cung của mình để phù hợp với phong cách bắn của mình.
recurve bows are popular among beginners in archery.
cung cong phổ biến trong số người mới bắt đầu chơi bắn cung.
she demonstrated how to recurve the bowstring properly.
cô ấy đã trình bày cách làm cong lại dây cung một cách chính xác.
the recurve shape helps in achieving a smooth draw.
hình dạng cong giúp đạt được một lực kéo trơn tru.
recurve bow
cung recurve
recurve archery
bắn cung recurve
recurve technique
kỹ thuật recurve
recurve string
dây cung recurve
recurve limbs
tay cung recurve
recurve sight
thiết bị ngắm recurve
recurve riser
bệ recurve
recurve grip
tay cầm recurve
recurve target
mục tiêu recurve
recurve competition
cạnh tranh recurve
he decided to recurve his bow for better accuracy.
anh ấy quyết định làm cong lại cây cung của mình để có độ chính xác tốt hơn.
the recurve design allows for more power in archery.
thiết kế cong cho phép có nhiều sức mạnh hơn trong bắn cung.
she prefers recurve arrows for their stability in flight.
cô ấy thích mũi tên cong vì sự ổn định của chúng khi bay.
the recurve technique is essential for competitive archers.
kỹ thuật cong là điều cần thiết đối với các cung thủ thi đấu.
learning to recurve takes practice and patience.
học cách làm cong lại cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.
many archers choose recurve bows for their versatility.
nhiều cung thủ chọn cung cong vì tính linh hoạt của chúng.
he adjusted the recurve of his bow to suit his shooting style.
anh ấy điều chỉnh độ cong của cây cung của mình để phù hợp với phong cách bắn của mình.
recurve bows are popular among beginners in archery.
cung cong phổ biến trong số người mới bắt đầu chơi bắn cung.
she demonstrated how to recurve the bowstring properly.
cô ấy đã trình bày cách làm cong lại dây cung một cách chính xác.
the recurve shape helps in achieving a smooth draw.
hình dạng cong giúp đạt được một lực kéo trơn tru.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay