red-tape nightmare
chiến tranh giấy tờ
we need to cut through the red-tape and get this project moving.
Chúng ta cần cắt giảm thủ tục rườm rà và đẩy nhanh tiến độ dự án này.
the new regulations are just more red-tape for small businesses.
Những quy định mới chỉ là thêm thủ tục rườm rà cho các doanh nghiệp nhỏ.
he complained about the amount of red-tape involved in the application process.
Ông đã phàn nàn về lượng thủ tục rườm rà trong quá trình nộp đơn.
the company tried to avoid red-tape by streamlining its procedures.
Công ty đã cố gắng tránh thủ tục rườm rà bằng cách đơn giản hóa các quy trình của mình.
excessive red-tape can stifle innovation and economic growth.
Thủ tục rườm rà quá mức có thể kìm hãm đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
we're working to reduce red-tape and improve customer service.
Chúng tôi đang nỗ lực cắt giảm thủ tục rườm rà và cải thiện dịch vụ khách hàng.
the government aims to slash red-tape and boost business confidence.
Chính phủ nhằm mục tiêu cắt giảm thủ tục rườm rà và nâng cao niềm tin vào doanh nghiệp.
navigating the red-tape of bureaucracy can be incredibly frustrating.
Việc xử lý thủ tục rườm rà trong bộ máy quan liêu có thể rất gây bực bội.
the new initiative seeks to eliminate unnecessary red-tape in the system.
Chương trình mới này nhằm loại bỏ những thủ tục rườm rà không cần thiết trong hệ thống.
despite promises, the red-tape remained a significant obstacle.
Dù có những cam kết, thủ tục rườm rà vẫn là một trở ngại đáng kể.
the project was delayed due to bureaucratic red-tape.
Dự án bị chậm trễ do thủ tục rườm rà của cơ quan hành chính.
red-tape nightmare
chiến tranh giấy tờ
we need to cut through the red-tape and get this project moving.
Chúng ta cần cắt giảm thủ tục rườm rà và đẩy nhanh tiến độ dự án này.
the new regulations are just more red-tape for small businesses.
Những quy định mới chỉ là thêm thủ tục rườm rà cho các doanh nghiệp nhỏ.
he complained about the amount of red-tape involved in the application process.
Ông đã phàn nàn về lượng thủ tục rườm rà trong quá trình nộp đơn.
the company tried to avoid red-tape by streamlining its procedures.
Công ty đã cố gắng tránh thủ tục rườm rà bằng cách đơn giản hóa các quy trình của mình.
excessive red-tape can stifle innovation and economic growth.
Thủ tục rườm rà quá mức có thể kìm hãm đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
we're working to reduce red-tape and improve customer service.
Chúng tôi đang nỗ lực cắt giảm thủ tục rườm rà và cải thiện dịch vụ khách hàng.
the government aims to slash red-tape and boost business confidence.
Chính phủ nhằm mục tiêu cắt giảm thủ tục rườm rà và nâng cao niềm tin vào doanh nghiệp.
navigating the red-tape of bureaucracy can be incredibly frustrating.
Việc xử lý thủ tục rườm rà trong bộ máy quan liêu có thể rất gây bực bội.
the new initiative seeks to eliminate unnecessary red-tape in the system.
Chương trình mới này nhằm loại bỏ những thủ tục rườm rà không cần thiết trong hệ thống.
despite promises, the red-tape remained a significant obstacle.
Dù có những cam kết, thủ tục rườm rà vẫn là một trở ngại đáng kể.
the project was delayed due to bureaucratic red-tape.
Dự án bị chậm trễ do thủ tục rườm rà của cơ quan hành chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay