redesigning websites
thiết kế lại các trang web
redesigning products
thiết kế lại các sản phẩm
redesigning interfaces
thiết kế lại giao diện
redesigning logos
thiết kế lại logo
redesigning spaces
thiết kế lại không gian
redesigning processes
thiết kế lại quy trình
redesigning experiences
thiết kế lại trải nghiệm
redesigning brands
thiết kế lại thương hiệu
redesigning strategies
thiết kế lại chiến lược
redesigning systems
thiết kế lại hệ thống
the team is focused on redesigning the user interface.
đội ngũ tập trung vào việc thiết kế lại giao diện người dùng.
redesigning the website will improve our online presence.
việc thiết kế lại trang web sẽ cải thiện sự hiện diện trực tuyến của chúng tôi.
we are considering redesigning the product packaging.
chúng tôi đang xem xét việc thiết kế lại bao bì sản phẩm.
redesigning the marketing strategy is essential for growth.
việc thiết kế lại chiến lược marketing là điều cần thiết cho sự phát triển.
the architect is redesigning the entire building layout.
kiến trúc sư đang thiết kế lại toàn bộ bố cục tòa nhà.
they are redesigning the logo to better reflect the brand.
họ đang thiết kế lại logo để phản ánh tốt hơn thương hiệu.
redesigning the curriculum can enhance student engagement.
việc thiết kế lại chương trình giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia của sinh viên.
the company is redesigning its internal processes for efficiency.
công ty đang thiết kế lại các quy trình nội bộ của mình để tăng hiệu quả.
we are excited about redesigning the office space for better collaboration.
chúng tôi rất vui mừng khi được thiết kế lại không gian văn phòng để tăng cường sự hợp tác.
redesigning the app will make it more user-friendly.
việc thiết kế lại ứng dụng sẽ giúp nó thân thiện với người dùng hơn.
redesigning websites
thiết kế lại các trang web
redesigning products
thiết kế lại các sản phẩm
redesigning interfaces
thiết kế lại giao diện
redesigning logos
thiết kế lại logo
redesigning spaces
thiết kế lại không gian
redesigning processes
thiết kế lại quy trình
redesigning experiences
thiết kế lại trải nghiệm
redesigning brands
thiết kế lại thương hiệu
redesigning strategies
thiết kế lại chiến lược
redesigning systems
thiết kế lại hệ thống
the team is focused on redesigning the user interface.
đội ngũ tập trung vào việc thiết kế lại giao diện người dùng.
redesigning the website will improve our online presence.
việc thiết kế lại trang web sẽ cải thiện sự hiện diện trực tuyến của chúng tôi.
we are considering redesigning the product packaging.
chúng tôi đang xem xét việc thiết kế lại bao bì sản phẩm.
redesigning the marketing strategy is essential for growth.
việc thiết kế lại chiến lược marketing là điều cần thiết cho sự phát triển.
the architect is redesigning the entire building layout.
kiến trúc sư đang thiết kế lại toàn bộ bố cục tòa nhà.
they are redesigning the logo to better reflect the brand.
họ đang thiết kế lại logo để phản ánh tốt hơn thương hiệu.
redesigning the curriculum can enhance student engagement.
việc thiết kế lại chương trình giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia của sinh viên.
the company is redesigning its internal processes for efficiency.
công ty đang thiết kế lại các quy trình nội bộ của mình để tăng hiệu quả.
we are excited about redesigning the office space for better collaboration.
chúng tôi rất vui mừng khi được thiết kế lại không gian văn phòng để tăng cường sự hợp tác.
redesigning the app will make it more user-friendly.
việc thiết kế lại ứng dụng sẽ giúp nó thân thiện với người dùng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay