revamping the system
Việt hóa hệ thống
revamping process
Quy trình Việt hóa
revamping efforts
Các nỗ lực Việt hóa
revamping strategy
Chiến lược Việt hóa
revamping design
Thiết kế Việt hóa
revamping plan
Kế hoạch Việt hóa
revamped version
Phiên bản đã Việt hóa
revamping project
Dự án Việt hóa
revamping website
Việt hóa website
revamping infrastructure
Việt hóa cơ sở hạ tầng
the city is revamping its public transportation system to improve efficiency.
Thành phố đang cải tạo hệ thống giao thông công cộng để nâng cao hiệu quả.
we're revamping the website with a modern design and improved navigation.
Chúng tôi đang cải tạo trang web với thiết kế hiện đại và điều hướng được cải thiện.
the company is revamping its marketing strategy to reach a wider audience.
Công ty đang cải tạo chiến lược marketing của mình để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.
the old factory is being revamping into luxury apartments.
Ngôi nhà máy cũ đang được cải tạo thành các căn hộ cao cấp.
the government is revamping education policies to better prepare students for the future.
Chính phủ đang cải tổ chính sách giáo dục để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh cho tương lai.
the restaurant is revamping its menu with seasonal ingredients and new dishes.
Quán ăn đang cải tạo thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và món ăn mới.
the software is undergoing a significant revamping to address user feedback.
Phần mềm đang trải qua một đợt cải tạo đáng kể để giải quyết phản hồi của người dùng.
the park is revamping its playground equipment for increased safety and fun.
Công viên đang cải tạo thiết bị khu vui chơi để tăng tính an toàn và vui vẻ.
the team is revamping their training program to enhance performance.
Đội ngũ đang cải tạo chương trình đào tạo của họ để cải thiện hiệu suất.
the historic building is being revamping to preserve its architectural heritage.
Ngôi nhà cổ đang được cải tạo để bảo tồn di sản kiến trúc của nó.
the business is revamping its internal processes for greater productivity.
Doanh nghiệp đang cải tổ quy trình nội bộ của mình để đạt được năng suất cao hơn.
revamping the system
Việt hóa hệ thống
revamping process
Quy trình Việt hóa
revamping efforts
Các nỗ lực Việt hóa
revamping strategy
Chiến lược Việt hóa
revamping design
Thiết kế Việt hóa
revamping plan
Kế hoạch Việt hóa
revamped version
Phiên bản đã Việt hóa
revamping project
Dự án Việt hóa
revamping website
Việt hóa website
revamping infrastructure
Việt hóa cơ sở hạ tầng
the city is revamping its public transportation system to improve efficiency.
Thành phố đang cải tạo hệ thống giao thông công cộng để nâng cao hiệu quả.
we're revamping the website with a modern design and improved navigation.
Chúng tôi đang cải tạo trang web với thiết kế hiện đại và điều hướng được cải thiện.
the company is revamping its marketing strategy to reach a wider audience.
Công ty đang cải tạo chiến lược marketing của mình để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.
the old factory is being revamping into luxury apartments.
Ngôi nhà máy cũ đang được cải tạo thành các căn hộ cao cấp.
the government is revamping education policies to better prepare students for the future.
Chính phủ đang cải tổ chính sách giáo dục để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh cho tương lai.
the restaurant is revamping its menu with seasonal ingredients and new dishes.
Quán ăn đang cải tạo thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và món ăn mới.
the software is undergoing a significant revamping to address user feedback.
Phần mềm đang trải qua một đợt cải tạo đáng kể để giải quyết phản hồi của người dùng.
the park is revamping its playground equipment for increased safety and fun.
Công viên đang cải tạo thiết bị khu vui chơi để tăng tính an toàn và vui vẻ.
the team is revamping their training program to enhance performance.
Đội ngũ đang cải tạo chương trình đào tạo của họ để cải thiện hiệu suất.
the historic building is being revamping to preserve its architectural heritage.
Ngôi nhà cổ đang được cải tạo để bảo tồn di sản kiến trúc của nó.
the business is revamping its internal processes for greater productivity.
Doanh nghiệp đang cải tổ quy trình nội bộ của mình để đạt được năng suất cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay