revamping

[Mỹ]/[ˈriːvæmpɪŋ]/
[Anh]/[ˈriːvæmpɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Làm những thay đổi quan trọng vào một thứ để cải thiện nó; Làm cho một thứ có vẻ mới và hiện đại hơn.
n. Quá trình cải tạo một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

revamping the system

Việt hóa hệ thống

revamping process

Quy trình Việt hóa

revamping efforts

Các nỗ lực Việt hóa

revamping strategy

Chiến lược Việt hóa

revamping design

Thiết kế Việt hóa

revamping plan

Kế hoạch Việt hóa

revamped version

Phiên bản đã Việt hóa

revamping project

Dự án Việt hóa

revamping website

Việt hóa website

revamping infrastructure

Việt hóa cơ sở hạ tầng

Câu ví dụ

the city is revamping its public transportation system to improve efficiency.

Thành phố đang cải tạo hệ thống giao thông công cộng để nâng cao hiệu quả.

we're revamping the website with a modern design and improved navigation.

Chúng tôi đang cải tạo trang web với thiết kế hiện đại và điều hướng được cải thiện.

the company is revamping its marketing strategy to reach a wider audience.

Công ty đang cải tạo chiến lược marketing của mình để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.

the old factory is being revamping into luxury apartments.

Ngôi nhà máy cũ đang được cải tạo thành các căn hộ cao cấp.

the government is revamping education policies to better prepare students for the future.

Chính phủ đang cải tổ chính sách giáo dục để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh cho tương lai.

the restaurant is revamping its menu with seasonal ingredients and new dishes.

Quán ăn đang cải tạo thực đơn của mình với các nguyên liệu theo mùa và món ăn mới.

the software is undergoing a significant revamping to address user feedback.

Phần mềm đang trải qua một đợt cải tạo đáng kể để giải quyết phản hồi của người dùng.

the park is revamping its playground equipment for increased safety and fun.

Công viên đang cải tạo thiết bị khu vui chơi để tăng tính an toàn và vui vẻ.

the team is revamping their training program to enhance performance.

Đội ngũ đang cải tạo chương trình đào tạo của họ để cải thiện hiệu suất.

the historic building is being revamping to preserve its architectural heritage.

Ngôi nhà cổ đang được cải tạo để bảo tồn di sản kiến trúc của nó.

the business is revamping its internal processes for greater productivity.

Doanh nghiệp đang cải tổ quy trình nội bộ của mình để đạt được năng suất cao hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay