| quá khứ phân từ | rediscovered |
| ngôi thứ ba số ít | rediscovers |
| thì quá khứ | rediscovered |
| hiện tại phân từ | rediscovering |
| số nhiều | rediscovers |
It's never too late to rediscover your passion for painting.
Không bao giờ là quá muộn để khám phá lại niềm đam mê hội họa của bạn.
Traveling allows you to rediscover yourself in new surroundings.
Du lịch cho phép bạn khám phá lại bản thân mình trong những hoàn cảnh mới.
Reading a good book can help you rediscover the joy of storytelling.
Đọc một cuốn sách hay có thể giúp bạn khám phá lại niềm vui của việc kể chuyện.
Taking a break from work can help you rediscover your creativity.
Nghỉ ngơi khỏi công việc có thể giúp bạn khám phá lại sự sáng tạo của mình.
Exploring nature can help you rediscover the beauty of the world.
Khám phá thiên nhiên có thể giúp bạn khám phá lại vẻ đẹp của thế giới.
Learning a new language can help you rediscover the joy of communication.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp bạn khám phá lại niềm vui giao tiếp.
Listening to music can help you rediscover your emotions.
Nghe nhạc có thể giúp bạn khám phá lại những cảm xúc của mình.
Cooking a new recipe can help you rediscover your love for food.
Nấu một công thức mới có thể giúp bạn khám phá lại tình yêu với ẩm thực.
Watching a classic movie can help you rediscover the magic of storytelling.
Xem một bộ phim kinh điển có thể giúp bạn khám phá lại sự kỳ diệu của việc kể chuyện.
Connecting with old friends can help you rediscover the value of friendship.
Kết nối với những người bạn cũ có thể giúp bạn khám phá lại giá trị của tình bạn.
In the 21st century, this medicine is being rediscovered and marketed.
Trong thế kỷ 21, loại thuốc này đang được phát hiện lại và tiếp thị.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe ship wrecks were rediscovered by a diver.
Những con tàu đắm đã được một thợ lặn phát hiện lại.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.Tonight, they unveil the rediscovered masterpiece.
Tối nay, họ sẽ công bố kiệt tác được phát hiện lại.
Nguồn: Sherlock Original Soundtrack (Season 1)He rediscovered what it is like to enjoy school.
Anh ấy đã nhớ lại cảm giác thích thú khi đi học.
Nguồn: VOA Special August 2022 CollectionIt is time to stop and rediscover the “good life”.
Đã đến lúc dừng lại và phát hiện lại khái niệm về
Nguồn: The Economist - Arts300 years later, the book was rediscovered and translated into Latin.
And I began the journey of rediscovering the value of sleep.
Skupin eventually put the slides away and didn't rediscover them until 2020 when she was cleaning out a cupboard.
It sounds like your family's ready to rediscover its Scottish roots.
The priority may then be to rediscover our latent reserves of selfishness.
It's never too late to rediscover your passion for painting.
Không bao giờ là quá muộn để khám phá lại niềm đam mê hội họa của bạn.
Traveling allows you to rediscover yourself in new surroundings.
Du lịch cho phép bạn khám phá lại bản thân mình trong những hoàn cảnh mới.
Reading a good book can help you rediscover the joy of storytelling.
Đọc một cuốn sách hay có thể giúp bạn khám phá lại niềm vui của việc kể chuyện.
Taking a break from work can help you rediscover your creativity.
Nghỉ ngơi khỏi công việc có thể giúp bạn khám phá lại sự sáng tạo của mình.
Exploring nature can help you rediscover the beauty of the world.
Khám phá thiên nhiên có thể giúp bạn khám phá lại vẻ đẹp của thế giới.
Learning a new language can help you rediscover the joy of communication.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp bạn khám phá lại niềm vui giao tiếp.
Listening to music can help you rediscover your emotions.
Nghe nhạc có thể giúp bạn khám phá lại những cảm xúc của mình.
Cooking a new recipe can help you rediscover your love for food.
Nấu một công thức mới có thể giúp bạn khám phá lại tình yêu với ẩm thực.
Watching a classic movie can help you rediscover the magic of storytelling.
Xem một bộ phim kinh điển có thể giúp bạn khám phá lại sự kỳ diệu của việc kể chuyện.
Connecting with old friends can help you rediscover the value of friendship.
Kết nối với những người bạn cũ có thể giúp bạn khám phá lại giá trị của tình bạn.
In the 21st century, this medicine is being rediscovered and marketed.
Trong thế kỷ 21, loại thuốc này đang được phát hiện lại và tiếp thị.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe ship wrecks were rediscovered by a diver.
Những con tàu đắm đã được một thợ lặn phát hiện lại.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.Tonight, they unveil the rediscovered masterpiece.
Tối nay, họ sẽ công bố kiệt tác được phát hiện lại.
Nguồn: Sherlock Original Soundtrack (Season 1)He rediscovered what it is like to enjoy school.
Anh ấy đã nhớ lại cảm giác thích thú khi đi học.
Nguồn: VOA Special August 2022 CollectionIt is time to stop and rediscover the “good life”.
Đã đến lúc dừng lại và phát hiện lại khái niệm về
Nguồn: The Economist - Arts300 years later, the book was rediscovered and translated into Latin.
And I began the journey of rediscovering the value of sleep.
Skupin eventually put the slides away and didn't rediscover them until 2020 when she was cleaning out a cupboard.
It sounds like your family's ready to rediscover its Scottish roots.
The priority may then be to rediscover our latent reserves of selfishness.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay