rediscovering joy
Tái khám phá niềm vui
rediscovering the past
Tái khám phá quá khứ
rediscovering oneself
Tái khám phá bản thân
rediscovering beauty
Tái khám phá vẻ đẹp
rediscovering passion
Tái khám phá đam mê
rediscovering roots
Tái khám phá cội nguồn
rediscovering potential
Tái khám phá tiềm năng
rediscovering flavors
Tái khám phá hương vị
rediscovering purpose
Tái khám phá mục đích
rediscovering connections
Tái khám phá mối liên kết
we are rediscovering the joy of simple pleasures after a hectic year.
Chúng tôi đang phát hiện lại niềm vui từ những điều giản dị sau một năm bận rộn.
the city is rediscovering its historical roots through urban renewal projects.
Thành phố đang khôi phục lại những gốc rễ lịch sử thông qua các dự án tái phát triển đô thị.
she is rediscovering her passion for painting after many years away.
Cô ấy đang khơi dậy lại đam mê vẽ tranh sau nhiều năm không còn theo đuổi.
the company is rediscovering the importance of customer service.
Công ty đang nhận ra lại tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng.
he is rediscovering the beauty of nature while hiking in the mountains.
Anh ấy đang khám phá lại vẻ đẹp của thiên nhiên khi đi dã ngoại trên núi.
the team is rediscovering innovative strategies for marketing their product.
Đội ngũ đang tìm lại những chiến lược sáng tạo để quảng bá sản phẩm của họ.
they are rediscovering the value of face-to-face communication in a digital age.
Họ đang nhận ra lại giá trị của giao tiếp trực tiếp trong thời đại số.
the chef is rediscovering traditional recipes from his grandmother's kitchen.
Người đầu bếp đang khơi dậy lại những công thức truyền thống từ nhà bếp của bà nội mình.
the researchers are rediscovering potential benefits of ancient herbal remedies.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá lại những lợi ích tiềm năng từ các phương thuốc thảo dược cổ đại.
the community is rediscovering a sense of belonging through local events.
Người dân đang khôi phục lại cảm giác thuộc về thông qua các sự kiện địa phương.
i am rediscovering my love for reading after a long break.
Tôi đang khơi dậy lại tình yêu đọc sách sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
rediscovering joy
Tái khám phá niềm vui
rediscovering the past
Tái khám phá quá khứ
rediscovering oneself
Tái khám phá bản thân
rediscovering beauty
Tái khám phá vẻ đẹp
rediscovering passion
Tái khám phá đam mê
rediscovering roots
Tái khám phá cội nguồn
rediscovering potential
Tái khám phá tiềm năng
rediscovering flavors
Tái khám phá hương vị
rediscovering purpose
Tái khám phá mục đích
rediscovering connections
Tái khám phá mối liên kết
we are rediscovering the joy of simple pleasures after a hectic year.
Chúng tôi đang phát hiện lại niềm vui từ những điều giản dị sau một năm bận rộn.
the city is rediscovering its historical roots through urban renewal projects.
Thành phố đang khôi phục lại những gốc rễ lịch sử thông qua các dự án tái phát triển đô thị.
she is rediscovering her passion for painting after many years away.
Cô ấy đang khơi dậy lại đam mê vẽ tranh sau nhiều năm không còn theo đuổi.
the company is rediscovering the importance of customer service.
Công ty đang nhận ra lại tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng.
he is rediscovering the beauty of nature while hiking in the mountains.
Anh ấy đang khám phá lại vẻ đẹp của thiên nhiên khi đi dã ngoại trên núi.
the team is rediscovering innovative strategies for marketing their product.
Đội ngũ đang tìm lại những chiến lược sáng tạo để quảng bá sản phẩm của họ.
they are rediscovering the value of face-to-face communication in a digital age.
Họ đang nhận ra lại giá trị của giao tiếp trực tiếp trong thời đại số.
the chef is rediscovering traditional recipes from his grandmother's kitchen.
Người đầu bếp đang khơi dậy lại những công thức truyền thống từ nhà bếp của bà nội mình.
the researchers are rediscovering potential benefits of ancient herbal remedies.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá lại những lợi ích tiềm năng từ các phương thuốc thảo dược cổ đại.
the community is rediscovering a sense of belonging through local events.
Người dân đang khôi phục lại cảm giác thuộc về thông qua các sự kiện địa phương.
i am rediscovering my love for reading after a long break.
Tôi đang khơi dậy lại tình yêu đọc sách sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay