| số nhiều | reductants |
strong reductant
chất khử mạnh
effective reductant
chất khử hiệu quả
common reductant
chất khử thông thường
solid reductant
chất khử rắn
liquid reductant
chất khử lỏng
carbon reductant
chất khử carbon
metal reductant
chất khử kim loại
organic reductant
chất khử hữu cơ
oxidizing reductant
chất khử oxy hóa
the chemist used a reductant to facilitate the reaction.
nhà hóa học đã sử dụng một chất khử để tạo điều kiện cho phản ứng.
in metallurgy, a reductant is essential for extracting metals.
trong luyện kim, một chất khử là cần thiết để chiết xuất kim loại.
the choice of reductant can affect the efficiency of the process.
sự lựa chọn chất khử có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình.
carbon is often used as a reductant in chemical reactions.
carbon thường được sử dụng như một chất khử trong các phản ứng hóa học.
reducing agents, or reductants, play a crucial role in redox reactions.
những chất khử, hay chất khử, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa khử.
the laboratory experiment required a specific type of reductant.
thí nghiệm trong phòng thí nghiệm yêu cầu một loại chất khử cụ thể.
some organic compounds can act as reductants in various reactions.
một số hợp chất hữu cơ có thể hoạt động như chất khử trong các phản ứng khác nhau.
understanding the properties of a reductant is important for chemists.
hiểu các tính chất của một chất khử là quan trọng đối với các nhà hóa học.
the effectiveness of a reductant depends on the reaction conditions.
hiệu quả của một chất khử phụ thuộc vào điều kiện phản ứng.
in some processes, a reductant can also serve as a fuel source.
trong một số quy trình, một chất khử cũng có thể đóng vai trò là nguồn nhiên liệu.
strong reductant
chất khử mạnh
effective reductant
chất khử hiệu quả
common reductant
chất khử thông thường
solid reductant
chất khử rắn
liquid reductant
chất khử lỏng
carbon reductant
chất khử carbon
metal reductant
chất khử kim loại
organic reductant
chất khử hữu cơ
oxidizing reductant
chất khử oxy hóa
the chemist used a reductant to facilitate the reaction.
nhà hóa học đã sử dụng một chất khử để tạo điều kiện cho phản ứng.
in metallurgy, a reductant is essential for extracting metals.
trong luyện kim, một chất khử là cần thiết để chiết xuất kim loại.
the choice of reductant can affect the efficiency of the process.
sự lựa chọn chất khử có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình.
carbon is often used as a reductant in chemical reactions.
carbon thường được sử dụng như một chất khử trong các phản ứng hóa học.
reducing agents, or reductants, play a crucial role in redox reactions.
những chất khử, hay chất khử, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa khử.
the laboratory experiment required a specific type of reductant.
thí nghiệm trong phòng thí nghiệm yêu cầu một loại chất khử cụ thể.
some organic compounds can act as reductants in various reactions.
một số hợp chất hữu cơ có thể hoạt động như chất khử trong các phản ứng khác nhau.
understanding the properties of a reductant is important for chemists.
hiểu các tính chất của một chất khử là quan trọng đối với các nhà hóa học.
the effectiveness of a reductant depends on the reaction conditions.
hiệu quả của một chất khử phụ thuộc vào điều kiện phản ứng.
in some processes, a reductant can also serve as a fuel source.
trong một số quy trình, một chất khử cũng có thể đóng vai trò là nguồn nhiên liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay