| số nhiều | reduplications |
sound reduplication
sự nhân âm
reduplication process
quá trình nhân âm
reduplication phenomenon
hiện tượng nhân âm
reduplication pattern
mẫu hình nhân âm
morphological reduplication
nhân âm hình thái
reduplication rule
quy tắc nhân âm
reduplication effect
hiệu ứng nhân âm
lexical reduplication
nhân âm từ vựng
reduplication strategy
chiến lược nhân âm
reduplication example
ví dụ về nhân âm
reduplication is often used in children's language.
Hiện tượng nhân từ thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ em.
in linguistics, reduplication can indicate emphasis.
Trong ngôn ngữ học, nhân từ có thể chỉ ra sự nhấn mạnh.
reduplication is a common feature in many languages.
Nhân từ là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
some cultures use reduplication to express affection.
Một số nền văn hóa sử dụng nhân từ để thể hiện sự yêu mến.
reduplication can create a playful tone in speech.
Nhân từ có thể tạo ra một giọng điệu vui tươi trong lời nói.
in poetry, reduplication adds rhythm and musicality.
Trong thơ ca, nhân từ thêm vào nhịp điệu và âm nhạc.
reduplication is often found in baby talk.
Nhân từ thường được tìm thấy trong tiếng trẻ con.
some languages use reduplication to form plurals.
Một số ngôn ngữ sử dụng nhân từ để tạo số nhiều.
reduplication can also convey a sense of abundance.
Nhân từ cũng có thể truyền tải một cảm giác về sự phong phú.
in some dialects, reduplication is a stylistic choice.
Trong một số phương ngữ, nhân từ là một lựa chọn về phong cách.
sound reduplication
sự nhân âm
reduplication process
quá trình nhân âm
reduplication phenomenon
hiện tượng nhân âm
reduplication pattern
mẫu hình nhân âm
morphological reduplication
nhân âm hình thái
reduplication rule
quy tắc nhân âm
reduplication effect
hiệu ứng nhân âm
lexical reduplication
nhân âm từ vựng
reduplication strategy
chiến lược nhân âm
reduplication example
ví dụ về nhân âm
reduplication is often used in children's language.
Hiện tượng nhân từ thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ em.
in linguistics, reduplication can indicate emphasis.
Trong ngôn ngữ học, nhân từ có thể chỉ ra sự nhấn mạnh.
reduplication is a common feature in many languages.
Nhân từ là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
some cultures use reduplication to express affection.
Một số nền văn hóa sử dụng nhân từ để thể hiện sự yêu mến.
reduplication can create a playful tone in speech.
Nhân từ có thể tạo ra một giọng điệu vui tươi trong lời nói.
in poetry, reduplication adds rhythm and musicality.
Trong thơ ca, nhân từ thêm vào nhịp điệu và âm nhạc.
reduplication is often found in baby talk.
Nhân từ thường được tìm thấy trong tiếng trẻ con.
some languages use reduplication to form plurals.
Một số ngôn ngữ sử dụng nhân từ để tạo số nhiều.
reduplication can also convey a sense of abundance.
Nhân từ cũng có thể truyền tải một cảm giác về sự phong phú.
in some dialects, reduplication is a stylistic choice.
Trong một số phương ngữ, nhân từ là một lựa chọn về phong cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay