reduplication

[Mỹ]/ˌriːdjuːplɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌriːduːplɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động sao chép hoặc lặp lại; một bản sao hoặc bản tái sản xuất; quá trình gấp đôi
Các dạng của từ
số nhiềureduplications

Cụm từ & Cách kết hợp

sound reduplication

sự nhân âm

reduplication process

quá trình nhân âm

reduplication phenomenon

hiện tượng nhân âm

reduplication pattern

mẫu hình nhân âm

morphological reduplication

nhân âm hình thái

reduplication rule

quy tắc nhân âm

reduplication effect

hiệu ứng nhân âm

lexical reduplication

nhân âm từ vựng

reduplication strategy

chiến lược nhân âm

reduplication example

ví dụ về nhân âm

Câu ví dụ

reduplication is often used in children's language.

Hiện tượng nhân từ thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ em.

in linguistics, reduplication can indicate emphasis.

Trong ngôn ngữ học, nhân từ có thể chỉ ra sự nhấn mạnh.

reduplication is a common feature in many languages.

Nhân từ là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.

some cultures use reduplication to express affection.

Một số nền văn hóa sử dụng nhân từ để thể hiện sự yêu mến.

reduplication can create a playful tone in speech.

Nhân từ có thể tạo ra một giọng điệu vui tươi trong lời nói.

in poetry, reduplication adds rhythm and musicality.

Trong thơ ca, nhân từ thêm vào nhịp điệu và âm nhạc.

reduplication is often found in baby talk.

Nhân từ thường được tìm thấy trong tiếng trẻ con.

some languages use reduplication to form plurals.

Một số ngôn ngữ sử dụng nhân từ để tạo số nhiều.

reduplication can also convey a sense of abundance.

Nhân từ cũng có thể truyền tải một cảm giác về sự phong phú.

in some dialects, reduplication is a stylistic choice.

Trong một số phương ngữ, nhân từ là một lựa chọn về phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay