redwoods

[Mỹ]/ˈrɛd.wʊdz/
[Anh]/ˈrɛd.wʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (cây cao bản địa của California)

Cụm từ & Cách kết hợp

tall redwoods

đại thụ đỏ cao

ancient redwoods

đại thụ đỏ cổ đại

coastal redwoods

đại thụ đỏ ven biển

redwoods forest

rừng đại thụ đỏ

redwoods park

vườn quốc gia đại thụ đỏ

redwoods trees

cây đại thụ đỏ

redwoods trail

đường mòn đại thụ đỏ

redwoods grove

khu rừng đại thụ đỏ

redwoods area

khu vực đại thụ đỏ

redwoods ecosystem

hệ sinh thái đại thụ đỏ

Câu ví dụ

the towering redwoods create a breathtaking landscape.

Những cây gỗ đỏ cao chót vót tạo nên một cảnh quan ngoạn mục.

many visitors come to see the ancient redwoods.

Nhiều du khách đến để chiêm ngưỡng những cây gỗ đỏ cổ đại.

the redwoods are among the tallest trees in the world.

Những cây gỗ đỏ nằm trong số những cây cao nhất thế giới.

walking among the redwoods is a peaceful experience.

Đi bộ giữa những cây gỗ đỏ là một trải nghiệm thanh bình.

redwoods can live for thousands of years.

Những cây gỗ đỏ có thể sống hàng ngàn năm.

the forest of redwoods is a unesco world heritage site.

Khu rừng gỗ đỏ là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.

we took a hike through the majestic redwoods.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài xuyên qua những khu rừng gỗ đỏ tráng lệ.

redwoods thrive in the coastal climate of california.

Những cây gỗ đỏ phát triển mạnh trong khí hậu ven biển của California.

photographers love to capture the beauty of redwoods.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của những cây gỗ đỏ.

the ecosystem surrounding the redwoods is unique.

Hệ sinh thái xung quanh những cây gỗ đỏ là độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay