sequoias

[Mỹ]/[ˌsiːkwɔɪəz]/
[Anh]/[ˌsɪkwɔɪəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những cây thông lá rộng thuộc chi Sequoia, bản địa ở California và Oregon; số nhiều của sequoia

Cụm từ & Cách kết hợp

giant sequoias

thuộc họ thông khổng lồ

seeing sequoias

nhìn thấy các cây sequoias

among sequoias

giữa các cây sequoias

ancient sequoias

sequoias cổ đại

towering sequoias

sequoias cao vút

sequoia forest

rừng sequoias

protecting sequoias

bảo vệ các cây sequoias

sequoias grow

sequoias mọc lên

visit sequoias

thăm các cây sequoias

Câu ví dụ

we hiked among the towering sequoias, marveling at their size.

Chúng tôi đã đi bộ giữa những cây sequoia cao vút, ngỡ ngàng trước kích thước của chúng.

the sequoias' ancient roots spread far beneath the forest floor.

Những rễ cổ xưa của sequoia lan rộng ra dưới mặt đất rừng.

sunlight filtered through the canopy of the sequoias.

Ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây của những cây sequoia.

the park rangers protect the sequoias from damage and disease.

Các nhân viên bảo vệ công viên bảo vệ sequoia khỏi thiệt hại và bệnh tật.

visitors often take photos of the massive sequoias.

Khách tham quan thường chụp ảnh những cây sequoia khổng lồ.

the sequoias have survived for thousands of years.

Sequoia đã tồn tại hàng nghìn năm.

we admired the sequoias' reddish-brown bark.

Chúng tôi ngưỡng mộ lớp vỏ nâu đỏ của sequoia.

the sequoias provide habitat for many forest animals.

Sequoia cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật rừng.

scientists study the sequoias to learn about climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu sequoia để hiểu biết về biến đổi khí hậu.

the sequoias' needles are short and scale-like.

Chỉ của sequoia ngắn và giống vảy.

we felt dwarfed standing next to the giant sequoias.

Chúng tôi cảm thấy nhỏ bé khi đứng bên cạnh những cây sequoia khổng lồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay