reemphasized importance
tái khẳng định tầm quan trọng
reemphasized the point
tái khẳng định điểm
reemphasized values
tái khẳng định các giá trị
reemphasized need
tái khẳng định sự cần thiết
he reemphasized
anh/hoặc anh ấy tái khẳng định
reemphasized goal
tái khẳng định mục tiêu
reemphasized role
tái khẳng định vai trò
reemphasized caution
tái khẳng định sự thận trọng
reemphasized details
tái khẳng định các chi tiết
the company reemphasized its commitment to sustainability.
Công ty tái khẳng định cam kết của mình đối với tính bền vững.
the coach reemphasized the importance of teamwork during practice.
Huấn luyện viên tái khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
the speaker reemphasized the need for immediate action on climate change.
Người phát biểu tái khẳng định sự cần thiết phải hành động ngay lập tức đối với biến đổi khí hậu.
the lawyer reemphasized the client's innocence to the jury.
Luật sư tái khẳng định sự vô tội của khách hàng với bồi thẩm đoàn.
the instructions were reemphasized in bold to ensure clarity.
Các hướng dẫn được tái khẳng định bằng chữ in đậm để đảm bảo sự rõ ràng.
the manager reemphasized the deadline for the project submission.
Quản lý tái khẳng định thời hạn nộp dự án.
the policy was reemphasized to all employees during the meeting.
Chính sách đã được tái khẳng định với tất cả nhân viên trong cuộc họp.
the professor reemphasized the key concepts before the exam.
Giáo sư tái khẳng định các khái niệm chính trước kỳ thi.
the government reemphasized its support for small businesses.
Chính phủ tái khẳng định sự hỗ trợ của mình đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the author reemphasized the central theme of the novel in the conclusion.
Tác giả tái khẳng định chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết trong phần kết luận.
the safety guidelines were reemphasized to prevent accidents.
Các hướng dẫn an toàn được tái khẳng định để ngăn ngừa tai nạn.
reemphasized importance
tái khẳng định tầm quan trọng
reemphasized the point
tái khẳng định điểm
reemphasized values
tái khẳng định các giá trị
reemphasized need
tái khẳng định sự cần thiết
he reemphasized
anh/hoặc anh ấy tái khẳng định
reemphasized goal
tái khẳng định mục tiêu
reemphasized role
tái khẳng định vai trò
reemphasized caution
tái khẳng định sự thận trọng
reemphasized details
tái khẳng định các chi tiết
the company reemphasized its commitment to sustainability.
Công ty tái khẳng định cam kết của mình đối với tính bền vững.
the coach reemphasized the importance of teamwork during practice.
Huấn luyện viên tái khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
the speaker reemphasized the need for immediate action on climate change.
Người phát biểu tái khẳng định sự cần thiết phải hành động ngay lập tức đối với biến đổi khí hậu.
the lawyer reemphasized the client's innocence to the jury.
Luật sư tái khẳng định sự vô tội của khách hàng với bồi thẩm đoàn.
the instructions were reemphasized in bold to ensure clarity.
Các hướng dẫn được tái khẳng định bằng chữ in đậm để đảm bảo sự rõ ràng.
the manager reemphasized the deadline for the project submission.
Quản lý tái khẳng định thời hạn nộp dự án.
the policy was reemphasized to all employees during the meeting.
Chính sách đã được tái khẳng định với tất cả nhân viên trong cuộc họp.
the professor reemphasized the key concepts before the exam.
Giáo sư tái khẳng định các khái niệm chính trước kỳ thi.
the government reemphasized its support for small businesses.
Chính phủ tái khẳng định sự hỗ trợ của mình đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the author reemphasized the central theme of the novel in the conclusion.
Tác giả tái khẳng định chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết trong phần kết luận.
the safety guidelines were reemphasized to prevent accidents.
Các hướng dẫn an toàn được tái khẳng định để ngăn ngừa tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay