refilm

[Mỹ]/ˌriːˈfɪlm/
[Anh]/ˌriːˈfɪlm/

Dịch


v. quay lại; làm lại một phiên bản của một bộ phim hoặc bản ghi.

Cụm từ & Cách kết hợp

refilm the scene

quay lại cảnh quay

need to refilm

cần quay lại

refilm immediately

quay lại ngay lập tức

refilm that part

quay lại phần đó

will refilm

sẽ quay lại

refilm it

quay lại nó

must refilm

phải quay lại

refilming the footage

đang quay lại đoạn phim

refilm again

quay lại lần nữa

refilm from scratch

quay lại từ đầu

Câu ví dụ

the director decided to refilm the entire third act after receiving negative feedback from test audiences.

Sau khi nhận được phản hồi tiêu cực từ khán giả thử nghiệm, đạo diễn đã quyết định quay lại toàn bộ đoạn kết thứ ba.

we had to refilm the scene multiple times because the lighting conditions kept changing throughout the day.

Chúng tôi phải quay lại cảnh nhiều lần vì điều kiện ánh sáng liên tục thay đổi trong suốt cả ngày.

the studio requested the actors to refilm their dialogue scenes with improved vocal delivery.

Hãng phim yêu cầu các diễn viên quay lại các cảnh hội thoại của họ với cách truyền đạt giọng nói được cải thiện.

due to technical errors in the audio recording, the production team chose to refilm the interview segment.

Do lỗi kỹ thuật trong bản ghi âm thanh, đội ngũ sản xuất đã chọn quay lại phần phỏng vấn.

the documentary filmmakers will refilm the final chapter to incorporate recent developments in the story.

Các nhà làm phim tài liệu sẽ quay lại chương cuối để tích hợp những diễn biến mới nhất trong câu chuyện.

they invested additional budget to refilm the action sequences with more sophisticated special effects.

Họ đã đầu tư thêm ngân sách để quay lại các cảnh hành động với hiệu ứng đặc biệt tinh vi hơn.

the cinematographer suggested refilm the wedding scene during golden hour for more romantic atmosphere.

Người chỉ đạo hình ảnh đề nghị quay lại cảnh đám cưới vào giờ vàng để có không khí lãng mạn hơn.

after discovering continuity mistakes, the editor recommended refilm certain portions of the movie.

Sau khi phát hiện ra những lỗi liên tục, biên tập viên đã đề xuất quay lại một số phần nhất định của bộ phim.

the independent filmmakers decided to refilm their low-budget project using higher quality equipment.

Các nhà làm phim độc lập đã quyết định quay lại dự án ngân sách thấp của họ bằng thiết bị chất lượng cao hơn.

she felt pressured to refilm her audition tape to meet the casting director's specific requirements.

Cô cảm thấy bị áp lực phải quay lại đoạn băng thử giọng của mình để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của giám đốc tuyển chọn.

the production schedule allowed them enough time to refilm any scenes that did not meet artistic standards.

Lịch trình sản xuất cho phép họ đủ thời gian để quay lại bất kỳ cảnh nào không đáp ứng các tiêu chuẩn nghệ thuật.

because of unexpected weather changes, the outdoor shooting schedule required them to refilm several critical scenes.

Do những thay đổi thời tiết bất ngờ, lịch trình quay phim ngoài trời yêu cầu họ phải quay lại một số cảnh quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay