re-record

[Mỹ]/[ˌriː.rɪˈkɔːrd]/
[Anh]/[ˌriː.rɪˈkɔːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.再次录制;再次记录某事,通常是因为第一次记录不满意。

Cụm từ & Cách kết hợp

re-record audio

Ghi âm lại

re-recorded message

Thông điệp đã ghi lại

re-record it

Ghi lại nó

need to re-record

Cần ghi lại

re-recording session

Phiên ghi lại

re-record track

Ghi lại bản nhạc

re-record voice

Ghi lại giọng nói

re-recording now

Đang ghi lại

re-recorded version

Phiên bản đã ghi lại

let's re-record

Hãy ghi lại

Câu ví dụ

we need to re-record the audio due to background noise.

Chúng tôi cần ghi lại âm thanh do có tiếng ồn nền.

could you please re-record your message for clarity?

Bạn có thể ghi lại tin nhắn của mình để rõ ràng hơn không?

the director asked us to re-record the scene several times.

Đạo diễn yêu cầu chúng tôi ghi lại cảnh quay nhiều lần.

i had to re-record my voiceover after making a mistake.

Tôi đã phải ghi lại giọng đọc lại sau khi mắc lỗi.

let's re-record the introduction to make it more engaging.

Chúng ta hãy ghi lại phần giới thiệu để thu hút hơn.

the band decided to re-record the album with a new mix.

Ban nhạc đã quyết định ghi lại album với bản phối mới.

we'll re-record the interview tomorrow morning.

Chúng tôi sẽ ghi lại buổi phỏng vấn vào sáng mai.

the sound engineer suggested we re-record the guitar solo.

Kỹ thuật viên âm thanh gợi ý chúng ta ghi lại đoạn guitar solo.

it's essential to re-record the dialogue for better synchronization.

Cần thiết phải ghi lại lời thoại để đồng bộ tốt hơn.

after the editing, we realized we needed to re-record a few lines.

Sau khi chỉnh sửa, chúng tôi nhận ra cần ghi lại một vài dòng.

the producer wants to re-record the chorus with more energy.

Nhà sản xuất muốn ghi lại điệp khúc với nhiều năng lượng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay