refocused

[Mỹ]/[rɪˈfəʊkəst]/
[Anh]/[rɪˈfoʊkəst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. 再次集中注意力;重新聚焦;澄清;重新定向或重新调整方向。

Cụm từ & Cách kết hợp

refocused attention

sự chú ý tập trung lại

refocused efforts

cố gắng tập trung lại

refocused lens

ống kính được điều chỉnh lại

refocused strategy

chiến lược được tập trung lại

refocused view

quan điểm được tập trung lại

refocused purpose

mục đích được tập trung lại

refocused campaign

chiến dịch được tập trung lại

refocused research

nghiên cứu được tập trung lại

refocused goals

mục tiêu được tập trung lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay