refrigerated

[Mỹ]/ri'fridʒəreitid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được bảo quản hoặc giữ gìn bằng cách ở trong điều kiện lạnh; đã được làm lạnh.
Word Forms
thì quá khứrefrigerated
quá khứ phân từrefrigerated

Cụm từ & Cách kết hợp

keep refrigerated

giữ lạnh

refrigerated storage

lưu trữ lạnh

refrigerated truck

xe tải lạnh

Câu ví dụ

a refrigerated lorry carrying beer

Một chiếc xe tải lạnh chở bia.

sandwiches must be kept refrigerated in shops.

Những chiếc bánh sandwich phải được bảo quản trong tủ lạnh ở các cửa hàng.

The application advantages and the possible problems of developing nonmechanical refrigerated container using dry ice are discussed deeply,and the respond solutions are put forward.

Bài viết thảo luận sâu về những ưu điểm và các vấn đề có thể xảy ra khi phát triển thùng chứa lạnh không dùng cơ với băng khô, đồng thời đưa ra các giải pháp ứng phó.

Please keep the medication refrigerated.

Vui lòng bảo quản thuốc trong tủ lạnh.

The perishable food should be refrigerated to prevent spoilage.

Thực phẩm dễ hỏng nên được bảo quản trong tủ lạnh để tránh bị hỏng.

The lab samples need to be refrigerated at all times.

Mẫu phòng thí nghiệm cần phải được bảo quản trong tủ lạnh mọi lúc.

Make sure to check the refrigerated section for fresh produce.

Hãy chắc chắn kiểm tra khu vực có tủ lạnh để tìm sản phẩm tươi.

He bought a new refrigerated truck for his food delivery business.

Anh ấy đã mua một chiếc xe tải lạnh mới cho công việc kinh doanh giao thực phẩm của mình.

The restaurant stores its dairy products in the refrigerated room.

Nhà hàng của họ lưu trữ các sản phẩm sữa trong phòng lạnh.

The refrigerated display case kept the desserts cool and fresh.

Tủ trưng bày lạnh giữ cho các món tráng miệng luôn mát và tươi.

The company specializes in manufacturing refrigerated storage units for pharmaceuticals.

Công ty chuyên sản xuất các thiết bị bảo quản lạnh cho dược phẩm.

During the summer, it's important to keep beverages refrigerated to stay cool.

Trong mùa hè, điều quan trọng là phải giữ đồ uống trong tủ lạnh để giữ cho cơ thể luôn mát mẻ.

The airline ensures that all perishable cargo is properly refrigerated during transport.

Hãng hàng không đảm bảo rằng tất cả hàng hóa dễ hỏng đều được bảo quản lạnh đúng cách trong quá trình vận chuyển.

Ví dụ thực tế

These do not need to be refrigerated.

Những thứ này không cần phải làm lạnh.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Cold foods and leftovers should be refrigerated within two hours of cooking or shopping.

Thực phẩm lạnh và thức ăn thừa nên được bảo quản trong tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu chín hoặc mua sắm.

Nguồn: Popular Science Essays

But spoiler alert, they're most likely perishable and should be refrigerated as soon as possible.

Nhưng cảnh báo tiết lộ, chúng rất có thể dễ hỏng và nên được bảo quản trong tủ lạnh càng sớm càng tốt.

Nguồn: Popular Science Essays

Pour the cheesecake into the refrigerated crust.

Đổ bánh phô mai vào lớp vỏ đã làm lạnh.

Nguồn: Culinary methods for gourmet food

Soft fruits, like peaches and nectarines, can become mealy if you refrigerate them too soon.

Các loại trái cây mềm, như đào và nectarine, có thể trở nên thô ráp nếu bạn bảo quản chúng trong tủ lạnh quá sớm.

Nguồn: Scishow Selected Series

When buying pre-cut or packaged watermelon, choose only those refrigerated or surrounded by ice.

Khi mua dưa hấu đã cắt sẵn hoặc đóng gói, chỉ chọn những loại được bảo quản trong tủ lạnh hoặc xung quanh có đá.

Nguồn: Selected English short passages

His body was returned to moscow in a refrigerated car used to transport oysters.

Thi thể của anh ta được đưa trở lại Moscow bằng một chiếc xe lạnh dùng để chở hàu.

Nguồn: Crash Course in Drama

International monitors have viewed the bodies located in the refrigerated wagons near the crash site.

Các quan sát viên quốc tế đã xem xét các thi thể được tìm thấy trong các toa xe lạnh gần hiện trường vụ tai nạn.

Nguồn: CRI Online July 2014 Collection

Is it safe to eat refrigerated watermelon?

An toàn khi ăn dưa hấu đã làm lạnh không?

Nguồn: China Daily Latest Collection

Can you put the refrigerated cold truck here?

Bạn có thể đặt xe tải lạnh ở đây không?

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay