refurnishing home
làm mới nhà
refurnishing office
làm mới văn phòng
refurnishing space
làm mới không gian
refurnishing furniture
làm mới đồ nội thất
refurnishing project
dự án làm mới
refurnishing ideas
ý tưởng làm mới
refurnishing style
phong cách làm mới
refurnishing budget
ngân sách làm mới
refurnishing tips
mẹo làm mới
refurnishing process
quy trình làm mới
we are planning on refurnishing the living room next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tân trang lại phòng khách vào tháng tới.
refurnishing the office can improve employee morale.
Việc tân trang văn phòng có thể cải thiện tinh thần của nhân viên.
she spent a lot of time refurnishing her new apartment.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để tân trang lại căn hộ mới của mình.
refurnishing the kitchen will enhance its functionality.
Việc tân trang nhà bếp sẽ nâng cao chức năng của nó.
they are refurnishing the hotel to attract more guests.
Họ đang tân trang khách sạn để thu hút thêm khách.
refurnishing can be a cost-effective way to update your home.
Tân trang có thể là một cách tiết kiệm chi phí để cập nhật ngôi nhà của bạn.
he enjoys refurnishing old furniture to give it a new life.
Anh ấy thích tân trang lại đồ nội thất cũ để mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
the process of refurnishing took longer than expected.
Quá trình tân trang mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
refurnishing a room can dramatically change its atmosphere.
Việc tân trang một căn phòng có thể thay đổi đáng kể bầu không khí của nó.
she hired a designer for help with refurnishing her home.
Cô ấy thuê một nhà thiết kế để giúp cô ấy tân trang lại ngôi nhà của mình.
refurnishing home
làm mới nhà
refurnishing office
làm mới văn phòng
refurnishing space
làm mới không gian
refurnishing furniture
làm mới đồ nội thất
refurnishing project
dự án làm mới
refurnishing ideas
ý tưởng làm mới
refurnishing style
phong cách làm mới
refurnishing budget
ngân sách làm mới
refurnishing tips
mẹo làm mới
refurnishing process
quy trình làm mới
we are planning on refurnishing the living room next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tân trang lại phòng khách vào tháng tới.
refurnishing the office can improve employee morale.
Việc tân trang văn phòng có thể cải thiện tinh thần của nhân viên.
she spent a lot of time refurnishing her new apartment.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để tân trang lại căn hộ mới của mình.
refurnishing the kitchen will enhance its functionality.
Việc tân trang nhà bếp sẽ nâng cao chức năng của nó.
they are refurnishing the hotel to attract more guests.
Họ đang tân trang khách sạn để thu hút thêm khách.
refurnishing can be a cost-effective way to update your home.
Tân trang có thể là một cách tiết kiệm chi phí để cập nhật ngôi nhà của bạn.
he enjoys refurnishing old furniture to give it a new life.
Anh ấy thích tân trang lại đồ nội thất cũ để mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
the process of refurnishing took longer than expected.
Quá trình tân trang mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
refurnishing a room can dramatically change its atmosphere.
Việc tân trang một căn phòng có thể thay đổi đáng kể bầu không khí của nó.
she hired a designer for help with refurnishing her home.
Cô ấy thuê một nhà thiết kế để giúp cô ấy tân trang lại ngôi nhà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay