rehashed ideas
ý tưởng cũ
rehashed content
nội dung cũ
rehashed themes
chủ đề cũ
rehashed stories
những câu chuyện cũ
rehashed concepts
khái niệm cũ
rehashed arguments
luận điểm cũ
rehashed material
vật liệu cũ
rehashed discussions
các cuộc thảo luận cũ
rehashed opinions
ý kiến cũ
rehashed plans
kế hoạch cũ
the director rehashed the old script for the new movie.
Người đạo diễn đã tái chế lại kịch bản cũ cho bộ phim mới.
many articles rehashed the same ideas without offering new insights.
Nhiều bài viết đã tái sử dụng những ý tưởng tương tự mà không đưa ra những hiểu biết mới.
he often rehashed his childhood stories during family gatherings.
Anh ấy thường xuyên kể lại những câu chuyện thời thơ ấu của mình trong các buổi họp mặt gia đình.
the presentation rehashed previous research findings.
Bài thuyết trình đã tái sử dụng những kết quả nghiên cứu trước đây.
critics said the film merely rehashed popular tropes.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim chỉ đơn thuần tái chế những khuôn mẫu phổ biến.
she rehashed her arguments in the debate to strengthen her position.
Cô ấy đã tái sử dụng những lập luận của mình trong cuộc tranh luận để củng cố vị thế của mình.
the article rehashed the same political opinions from last year.
Bài báo đã tái sử dụng những quan điểm chính trị tương tự như năm ngoái.
in his speech, he rehashed the company's achievements over the years.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã tái sử dụng những thành tựu của công ty trong những năm qua.
the book rehashed classic fairy tales with a modern twist.
Cuốn sách tái chế những câu chuyện cổ tích kinh điển với một sự biến tấu hiện đại.
many people felt the sequel rehashed the original plot too closely.
Nhiều người cảm thấy phần tiếp theo đã tái chế cốt truyện gốc quá sát.
rehashed ideas
ý tưởng cũ
rehashed content
nội dung cũ
rehashed themes
chủ đề cũ
rehashed stories
những câu chuyện cũ
rehashed concepts
khái niệm cũ
rehashed arguments
luận điểm cũ
rehashed material
vật liệu cũ
rehashed discussions
các cuộc thảo luận cũ
rehashed opinions
ý kiến cũ
rehashed plans
kế hoạch cũ
the director rehashed the old script for the new movie.
Người đạo diễn đã tái chế lại kịch bản cũ cho bộ phim mới.
many articles rehashed the same ideas without offering new insights.
Nhiều bài viết đã tái sử dụng những ý tưởng tương tự mà không đưa ra những hiểu biết mới.
he often rehashed his childhood stories during family gatherings.
Anh ấy thường xuyên kể lại những câu chuyện thời thơ ấu của mình trong các buổi họp mặt gia đình.
the presentation rehashed previous research findings.
Bài thuyết trình đã tái sử dụng những kết quả nghiên cứu trước đây.
critics said the film merely rehashed popular tropes.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim chỉ đơn thuần tái chế những khuôn mẫu phổ biến.
she rehashed her arguments in the debate to strengthen her position.
Cô ấy đã tái sử dụng những lập luận của mình trong cuộc tranh luận để củng cố vị thế của mình.
the article rehashed the same political opinions from last year.
Bài báo đã tái sử dụng những quan điểm chính trị tương tự như năm ngoái.
in his speech, he rehashed the company's achievements over the years.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã tái sử dụng những thành tựu của công ty trong những năm qua.
the book rehashed classic fairy tales with a modern twist.
Cuốn sách tái chế những câu chuyện cổ tích kinh điển với một sự biến tấu hiện đại.
many people felt the sequel rehashed the original plot too closely.
Nhiều người cảm thấy phần tiếp theo đã tái chế cốt truyện gốc quá sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay