reheating food
hâm nóng thức ăn
reheating leftovers
hâm nóng thức ăn thừa
reheating meals
hâm nóng bữa ăn
reheating soup
hâm nóng súp
reheating pizza
hâm nóng pizza
reheating rice
hâm nóng cơm
reheating pasta
hâm nóng mì ống
reheating sauce
hâm nóng sốt
reheating bread
hâm nóng bánh mì
reheating vegetables
hâm nóng rau củ
reheating leftovers can save time and reduce waste.
Làm nóng lại thức ăn thừa có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm lãng phí.
make sure to use a microwave-safe container for reheating.
Hãy chắc chắn sử dụng hộp đựng an toàn với lò vi sóng để làm nóng lại.
reheating pizza in the oven gives it a crispy crust.
Làm nóng bánh pizza trong lò nướng sẽ giúp bánh có lớp vỏ giòn tan.
she prefers reheating her coffee on the stove rather than in the microwave.
Cô ấy thích làm nóng lại cà phê trên bếp hơn là trong lò vi sóng.
reheating food properly is important for food safety.
Làm nóng thức ăn đúng cách rất quan trọng cho sự an toàn của thực phẩm.
he often forgets to cover his food when reheating it.
Anh ấy thường quên đậy nắp khi làm nóng lại thức ăn.
reheating can sometimes change the texture of certain foods.
Làm nóng lại đôi khi có thể làm thay đổi kết cấu của một số loại thực phẩm.
they recommend reheating the soup slowly for the best flavor.
Họ khuyên nên làm nóng súp từ từ để có hương vị ngon nhất.
reheating frozen meals can be a convenient option for busy days.
Làm nóng các bữa ăn đông lạnh có thể là một lựa chọn tiện lợi cho những ngày bận rộn.
before reheating, check if the food is still safe to eat.
Trước khi làm nóng lại, hãy kiểm tra xem thức ăn có còn an toàn để ăn không.
reheating food
hâm nóng thức ăn
reheating leftovers
hâm nóng thức ăn thừa
reheating meals
hâm nóng bữa ăn
reheating soup
hâm nóng súp
reheating pizza
hâm nóng pizza
reheating rice
hâm nóng cơm
reheating pasta
hâm nóng mì ống
reheating sauce
hâm nóng sốt
reheating bread
hâm nóng bánh mì
reheating vegetables
hâm nóng rau củ
reheating leftovers can save time and reduce waste.
Làm nóng lại thức ăn thừa có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm lãng phí.
make sure to use a microwave-safe container for reheating.
Hãy chắc chắn sử dụng hộp đựng an toàn với lò vi sóng để làm nóng lại.
reheating pizza in the oven gives it a crispy crust.
Làm nóng bánh pizza trong lò nướng sẽ giúp bánh có lớp vỏ giòn tan.
she prefers reheating her coffee on the stove rather than in the microwave.
Cô ấy thích làm nóng lại cà phê trên bếp hơn là trong lò vi sóng.
reheating food properly is important for food safety.
Làm nóng thức ăn đúng cách rất quan trọng cho sự an toàn của thực phẩm.
he often forgets to cover his food when reheating it.
Anh ấy thường quên đậy nắp khi làm nóng lại thức ăn.
reheating can sometimes change the texture of certain foods.
Làm nóng lại đôi khi có thể làm thay đổi kết cấu của một số loại thực phẩm.
they recommend reheating the soup slowly for the best flavor.
Họ khuyên nên làm nóng súp từ từ để có hương vị ngon nhất.
reheating frozen meals can be a convenient option for busy days.
Làm nóng các bữa ăn đông lạnh có thể là một lựa chọn tiện lợi cho những ngày bận rộn.
before reheating, check if the food is still safe to eat.
Trước khi làm nóng lại, hãy kiểm tra xem thức ăn có còn an toàn để ăn không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay