chilling

[Mỹ]/'tʃɪlɪŋ/
[Anh]/'tʃɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lạnh; thờ ơ; gây sợ hãi
n. sự lạnh lẽo; làm mát
v. làm mát
Word Forms
hiện tại phân từchilling
số nhiềuchillings

Cụm từ & Cách kết hợp

chilling effect

hiệu ứng làm suy giảm

chilling atmosphere

khí quyển lạnh lẽo

chilling warning

cảnh báo làm suy giảm

chilling injury

tổn thương do lạnh

water chilling unit

thiết bị làm lạnh nước

chilling water

nước làm lạnh

Câu ví dụ

a spine-chilling horror novel

Một tiểu thuyết kinh dị rùng rợn.

The chilling courtesy was his only armo(u)r.

Sự lịch sự lạnh lùng là thứ duy nhất bảo vệ duy nhất của anh.

Their report on the plans for nuclear war is a chilling document.

Bản báo cáo của họ về kế hoạch chiến tranh hạt nhân là một tài liệu đáng sợ.

various versions of the chilling story have been related by the locals.

Các phiên bản khác nhau của câu chuyện rùng rợn đã được kể lại bởi người dân địa phương.

The nodulizing power of the La-Mg nodulizer and its influences on the chilling sensitivity of nodular cast iron and the property of anti-degeneration were studied.

Hiệu lực tạo hạt của chất tạo hạt La-Mg và ảnh hưởng của nó đến độ nhạy lạnh của gang cầu và tính chất chống suy giảm đã được nghiên cứu.

He is best remembered for his chilling portrayal of Norman Bates in ‘Psycho’.

Ông được nhớ đến nhiều nhất nhờ vai diễn Norman Bates lạnh lùng trong 'Psycho'.

England of the 1930s, a small town mesmerized by the rumors and fables spun by children, this is a world that is full of the occult, strange oozing with an uncomforting and chilling dark atmosphere.

Nước Anh những năm 1930, một thị trấn nhỏ bị mê hoặc bởi những tin đồn và truyện cổ tích do trẻ em tung ra, đây là một thế giới đầy rẫy những điều kỳ lạ, bí ẩn, tràn ngập một bầu không khí tối tăm, lạnh lẽo và khó chịu.

Ví dụ thực tế

Well, don't tell me to chill. I have no intention of chilling.

Thôi, đừng bảo tôi bình tĩnh đi. Tôi không có ý định bình tĩnh đâu.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1

The implications of the government’s demands are chilling.

Những hệ quả của những yêu cầu của chính phủ thật đáng sợ.

Nguồn: Cook's Speech Collection

Just taking it easy, probably just chilling out at home.

Chỉ thư giãn thôi, có lẽ chỉ đang nằm nhà thư giãn.

Nguồn: Emma's delicious English

Okay, that ice is chilling the glass.

Được rồi, đá đang làm lạnh ly.

Nguồn: Culinary methods for gourmet food

Throughout the museum, chilling reminders of the day.

Trong suốt bảo tàng, những lời nhắc nhở rợn rùng về ngày hôm đó.

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020

A symphony of screams and spine chilling finds.

Một bản giao hưởng của những tiếng hét và những khám phá rợn người.

Nguồn: Connection Magazine

Who could write the most chilling ghost story?

Ai có thể viết được câu chuyện ma rùng rợn nhất?

Nguồn: TED-Ed (video version)

The court papers have some pretty chilling details.

Các tài liệu của tòa án có một số chi tiết khá đáng sợ.

Nguồn: NPR News October 2020 Collection

In Ridgeville, a chilling rescue of a different kind.

Tại Ridgeville, một cuộc giải cứu rùng rợn theo một cách khác.

Nguồn: CNN Selected October 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay