rehousing

[Mỹ]/ˌriːˈhaʊzɪŋ/
[Anh]/ˌriːˈhaʊzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cung cấp cho ai đó nhà ở mới

Cụm từ & Cách kết hợp

rehousing program

chương trình tái định cư

rehousing initiative

sáng kiến tái định cư

rehousing project

dự án tái định cư

rehousing scheme

phương án tái định cư

rehousing support

hỗ trợ tái định cư

rehousing services

dịch vụ tái định cư

rehousing assistance

trợ giúp tái định cư

rehousing options

các lựa chọn tái định cư

rehousing needs

nhu cầu tái định cư

rehousing solutions

giải pháp tái định cư

Câu ví dụ

the city's rehousing program aims to help families in need.

Chương trình tái định cư của thành phố hướng đến giúp đỡ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

rehousing initiatives can improve living conditions for many.

Các sáng kiến tái định cư có thể cải thiện điều kiện sống cho nhiều người.

after the disaster, rehousing became a top priority.

Sau thảm họa, tái định cư trở thành ưu tiên hàng đầu.

the government allocated funds for the rehousing project.

Chính phủ đã phân bổ kinh phí cho dự án tái định cư.

rehousing efforts often involve community support.

Các nỗ lực tái định cư thường liên quan đến sự hỗ trợ của cộng đồng.

she participated in the rehousing discussions for displaced families.

Cô ấy đã tham gia vào các cuộc thảo luận về tái định cư cho các gia đình bị mất nhà.

rehousing policies should consider the needs of vulnerable populations.

Các chính sách tái định cư nên xem xét đến nhu cầu của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

the organization focuses on rehousing homeless individuals.

Tổ chức tập trung vào việc tái định cư cho những người vô gia cư.

rehousing can be a complex process requiring careful planning.

Tái định cư có thể là một quá trình phức tạp đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

they launched a rehousing campaign to raise awareness.

Họ đã phát động một chiến dịch tái định cư để nâng cao nhận thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay