reinforcer

[Mỹ]/ˌri:in'fɔ:sə/
[Anh]/ˌriɪnˈfɔrsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kích thích củng cố
Word Forms
số nhiềureinforcers

Câu ví dụ

Positive reinforcement is an effective reinforcer for encouraging desired behaviors.

Gia tăng tích cực là một công cụ củng cố hiệu quả để khuyến khích các hành vi mong muốn.

Food can be a powerful reinforcer for animals in training.

Thức ăn có thể là một công cụ củng cố mạnh mẽ cho động vật trong quá trình huấn luyện.

Verbal praise is a common reinforcer used in classrooms to motivate students.

Lời khen ngợi bằng lời nói là một công cụ củng cố phổ biến được sử dụng trong các lớp học để thúc đẩy học sinh.

In behavioral psychology, a reinforcer is any stimulus that strengthens or increases the likelihood of a specific response.

Trong tâm lý học hành vi, một công cụ củng cố là bất kỳ kích thích nào làm tăng cường hoặc tăng khả năng xảy ra của một phản ứng cụ thể.

Money is a common reinforcer in many societies for motivating individuals to work.

Tiền là một công cụ củng cố phổ biến ở nhiều xã hội để khuyến khích mọi người làm việc.

Social approval can serve as a powerful reinforcer for certain individuals.

Sự chấp thuận xã hội có thể đóng vai trò là một công cụ củng cố mạnh mẽ cho một số cá nhân.

A reinforcer can be anything that increases the likelihood of a behavior being repeated.

Một công cụ củng cố có thể là bất cứ điều gì làm tăng khả năng một hành vi được lặp lại.

Token economies use tokens as reinforcers to encourage desirable behaviors.

Các nền kinh tế tiền tệ sử dụng các token làm công cụ củng cố để khuyến khích các hành vi mong muốn.

In operant conditioning, reinforcers can be positive or negative depending on their effect on behavior.

Trong điều kiện phản xạ, các công cụ củng cố có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào tác động của chúng đối với hành vi.

Effective reinforcers are tailored to the individual and the specific behavior being targeted.

Các công cụ củng cố hiệu quả được điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân và hành vi cụ thể đang được nhắm mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay