reinstitute

[Mỹ]/ˌriːˈɪnstɪtjuːt/
[Anh]/ˌriːˈɪnstɪtuːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. thiết lập hoặc thiết lập lại; để giới thiệu lại hoặc tái thiết lập; để hình thành hoặc tạo ra lại; để khởi xướng lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reinstitute policy

khôi phục chính sách

reinstitute measures

khôi phục các biện pháp

reinstitute program

khôi phục chương trình

reinstitute standards

khôi phục tiêu chuẩn

reinstitute practices

khôi phục các phương pháp

reinstitute rules

khôi phục các quy tắc

reinstitute guidelines

khôi phục các hướng dẫn

reinstitute system

khôi phục hệ thống

reinstitute framework

khôi phục khuôn khổ

reinstitute authority

khôi phục thẩm quyền

reinstitute funding

khôi phục nguồn tài trợ

reinstitute benefits

khôi phục các lợi ích

reinstitute rights

khôi phục quyền lợi

Câu ví dụ

the committee decided to reinstitute the old policies.

ban bồi thường đã quyết định tái lập các chính sách cũ.

they aim to reinstitute the program next year.

họ có kế hoạch tái lập chương trình vào năm tới.

the government plans to reinstitute funding for education.

chính phủ có kế hoạch tái lập nguồn tài trợ cho giáo dục.

after much debate, they chose to reinstitute the regulations.

sau nhiều cuộc tranh luận, họ đã chọn tái lập các quy định.

she hopes to reinstitute the tradition at the festival.

cô ấy hy vọng sẽ tái lập truyền thống tại lễ hội.

many citizens want to reinstitute the community service program.

nhiều công dân muốn tái lập chương trình dịch vụ cộng đồng.

the board voted to reinstitute the annual awards ceremony.

hội đồng đã bỏ phiếu tái lập lễ trao giải thưởng hàng năm.

they are considering ways to reinstitute the health benefits.

họ đang xem xét các cách để tái lập các quyền lợi sức khỏe.

activists are pushing to reinstitute environmental protections.

các nhà hoạt động đang thúc đẩy tái lập các biện pháp bảo vệ môi trường.

the school plans to reinstitute after-school programs.

trường học có kế hoạch tái lập các chương trình sau giờ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay