| quá khứ phân từ | reorganized |
| thì quá khứ | reorganized |
| ngôi thứ ba số ít | reorganizes |
| hiện tại phân từ | reorganizing |
| số nhiều | reorganizes |
gave me free rein to reorganize the department.
đã cho tôi quyền tự do để tái cấu trúc bộ phận.
we have to reorganize the entire workload.
chúng ta phải tổ chức lại toàn bộ khối lượng công việc.
engaged to reorganize the department;
được giao nhiệm vụ tái cấu trúc bộ phận;
promised to reorganize the federal bureaucracy.
hứa sẽ tái cấu trúc bộ máy quan liêu liên bang.
It's about time we started in to reorganize the department.
Đã đến lúc chúng ta bắt đầu tổ chức lại bộ phận.
Classes will be reorganized after the first four weeks.
Các lớp học sẽ được tổ chức lại sau bốn tuần đầu tiên.
followed through on her promise to reorganize the department.
Cô ấy đã thực hiện lời hứa tổ chức lại bộ phận.
The Regiment was reorganized as a light reconnaissance unit and a single Guidon was presented in 1971.
Trung đoàn được tái tổ chức thành một đơn vị trinh sát nhẹ và một biểu tượng Guidon duy nhất đã được trình bày vào năm 1971.
gave me free rein to reorganize the department.
đã cho tôi quyền tự do để tái cấu trúc bộ phận.
we have to reorganize the entire workload.
chúng ta phải tổ chức lại toàn bộ khối lượng công việc.
engaged to reorganize the department;
được giao nhiệm vụ tái cấu trúc bộ phận;
promised to reorganize the federal bureaucracy.
hứa sẽ tái cấu trúc bộ máy quan liêu liên bang.
It's about time we started in to reorganize the department.
Đã đến lúc chúng ta bắt đầu tổ chức lại bộ phận.
Classes will be reorganized after the first four weeks.
Các lớp học sẽ được tổ chức lại sau bốn tuần đầu tiên.
followed through on her promise to reorganize the department.
Cô ấy đã thực hiện lời hứa tổ chức lại bộ phận.
The Regiment was reorganized as a light reconnaissance unit and a single Guidon was presented in 1971.
Trung đoàn được tái tổ chức thành một đơn vị trinh sát nhẹ và một biểu tượng Guidon duy nhất đã được trình bày vào năm 1971.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay