reinvented

[Mỹ]/ˌriːɪnˈvɛntɪd/
[Anh]/ˌriːɪnˈvɛntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát minh lại hoặc khác đi; thay đổi điều gì đó theo cách cơ bản; sử dụng một cái gì đó theo cách mới

Cụm từ & Cách kết hợp

reinvented design

thiết kế tái thiết kế

reinvented brand

thương hiệu tái thiết kế

reinvented strategy

chiến lược tái thiết kế

reinvented product

sản phẩm tái thiết kế

reinvented concept

khái niệm tái thiết kế

reinvented experience

kinh nghiệm tái thiết kế

reinvented service

dịch vụ tái thiết kế

reinvented approach

phương pháp tiếp cận tái thiết kế

reinvented model

mô hình tái thiết kế

reinvented identity

bản sắc tái thiết kế

reinvented technology

công nghệ tái thiết kế

reinvented business

kinh doanh tái thiết kế

reinvented education

giáo dục tái thiết kế

reinvented marketing

tiếp thị tái thiết kế

reinvented leadership

lãnh đạo tái thiết kế

reinvented culture

văn hóa tái thiết kế

Câu ví dụ

she has reinvented her career as a successful entrepreneur.

Cô ấy đã tái tạo sự nghiệp của mình trở thành một doanh nhân thành đạt.

the artist reinvented traditional painting techniques.

Nghệ sĩ đã tái tạo các kỹ thuật hội họa truyền thống.

they have reinvented the way we think about education.

Họ đã tái tạo cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.

he reinvented himself after moving to a new city.

Anh ấy đã tái tạo bản thân sau khi chuyển đến một thành phố mới.

the company reinvented its brand image to attract younger customers.

Công ty đã tái tạo hình ảnh thương hiệu của mình để thu hút khách hàng trẻ hơn.

technology has reinvented how we communicate.

Công nghệ đã tái tạo cách chúng ta giao tiếp.

she reinvented the classic recipe with modern ingredients.

Cô ấy đã tái tạo công thức cổ điển với các nguyên liệu hiện đại.

the fashion industry has reinvented itself every decade.

Ngành thời trang đã tự tái tạo lại mỗi thập kỷ.

they reinvented the concept of a traditional bookstore.

Họ đã tái tạo khái niệm về một cửa hàng sách truyền thống.

he has reinvented the way we enjoy music.

Anh ấy đã tái tạo cách chúng ta thưởng thức âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay