reissued

[Mỹ]/riːˈɪʃuːd/
[Anh]/riˈɪʃud/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát hành lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reissued edition

phiên bản tái bản

reissued book

sách tái bản

reissued album

album tái bản

reissued product

sản phẩm tái bản

reissued version

phiên bản tái phát hành

reissued ticket

vé tái phát hành

reissued magazine

tạp chí tái bản

reissued series

series tái bản

reissued film

phim tái bản

reissued stamp

tem tái bản

reissued policy

chính sách tái phát hành

reissued document

tài liệu tái bản

reissued license

giấy phép tái phát hành

Câu ví dụ

the limited edition was reissued due to popular demand.

phiên bản giới hạn đã được tái bản do nhu cầu phổ biến.

the book was reissued with updated information.

cuốn sách đã được tái bản với thông tin cập nhật.

they decided to have the stamps reissued.

họ quyết định tái bản tem.

the movie was reissued in theaters last summer.

phim đã được tái chiếu tại các rạp vào mùa hè năm ngoái.

after the error was found, the documents were reissued.

sau khi phát hiện ra lỗi, các tài liệu đã được tái bản.

the classic album was reissued on vinyl.

album cổ điển đã được tái bản trên đĩa than.

the software was reissued to fix the bugs.

phần mềm đã được tái bản để sửa lỗi.

the policy was reissued with clearer guidelines.

chính sách đã được tái bản với các hướng dẫn rõ ràng hơn.

his license was reissued after the renewal process.

giấy phép của anh ấy đã được tái bản sau quá trình gia hạn.

the magazine was reissued with a new cover design.

tạp chí đã được tái bản với thiết kế bìa mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay