reprinted

[Mỹ]/riːˈprɪntɪd/
[Anh]/riˈprɪntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của reprint; in lại hoặc in theo một hình thức khác

Cụm từ & Cách kết hợp

reprinted edition

phiên bản tái bản

reprinted material

vật liệu tái bản

reprinted article

bài viết tái bản

reprinted book

sách tái bản

reprinted notice

thông báo tái bản

reprinted copy

bản sao tái bản

reprinted work

công trình tái bản

reprinted form

mẫu tái bản

reprinted page

trang tái bản

reprinted issue

phiên bản tái bản

Câu ví dụ

the article was reprinted in several magazines.

Bài báo đã được tái bản trên nhiều tạp chí.

his poetry collection was reprinted due to popular demand.

Tuyển tập thơ của anh ấy đã được tái bản do nhu cầu phổ biến.

the book was reprinted with additional illustrations.

Cuốn sách đã được tái bản với các hình minh họa bổ sung.

reprinted editions often have updated information.

Các ấn bản tái bản thường có thông tin được cập nhật.

the newspaper reprinted the editorial from last week.

Báo đã tái bản bài biên tập từ tuần trước.

many classic novels are frequently reprinted.

Nhiều tiểu thuyết kinh điển thường xuyên được tái bản.

the study was reprinted in a scientific journal.

Nghiên cứu đã được tái bản trong một tạp chí khoa học.

reprinted works can sometimes lose their original quality.

Đôi khi, các tác phẩm tái bản có thể mất đi chất lượng ban đầu.

the publisher decided to have the manual reprinted.

Nhà xuất bản quyết định tái bản hướng dẫn sử dụng.

after the success of the first edition, it was quickly reprinted.

Sau thành công của ấn bản đầu tiên, nó đã được tái bản nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay