relevantly

[Mỹ]/'relivəntli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách liên quan đến chủ đề hoặc tình huống; một cách phù hợp

Câu ví dụ

to address the issue relevantly

để giải quyết vấn đề một cách phù hợp

to speak about the topic relevantly

để nói về chủ đề một cách phù hợp

to cite sources relevantly

để trích dẫn nguồn một cách phù hợp

to apply skills relevantly

để áp dụng kỹ năng một cách phù hợp

to connect ideas relevantly

để kết nối các ý tưởng một cách phù hợp

to analyze data relevantly

để phân tích dữ liệu một cách phù hợp

to respond to feedback relevantly

để phản hồi với phản hồi một cách phù hợp

to use examples relevantly

để sử dụng ví dụ một cách phù hợp

to interpret results relevantly

để diễn giải kết quả một cách phù hợp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay