to address the issue relevantly
để giải quyết vấn đề một cách phù hợp
to speak about the topic relevantly
để nói về chủ đề một cách phù hợp
to cite sources relevantly
để trích dẫn nguồn một cách phù hợp
to apply skills relevantly
để áp dụng kỹ năng một cách phù hợp
to connect ideas relevantly
để kết nối các ý tưởng một cách phù hợp
to analyze data relevantly
để phân tích dữ liệu một cách phù hợp
to respond to feedback relevantly
để phản hồi với phản hồi một cách phù hợp
to use examples relevantly
để sử dụng ví dụ một cách phù hợp
to interpret results relevantly
để diễn giải kết quả một cách phù hợp
to address the issue relevantly
để giải quyết vấn đề một cách phù hợp
to speak about the topic relevantly
để nói về chủ đề một cách phù hợp
to cite sources relevantly
để trích dẫn nguồn một cách phù hợp
to apply skills relevantly
để áp dụng kỹ năng một cách phù hợp
to connect ideas relevantly
để kết nối các ý tưởng một cách phù hợp
to analyze data relevantly
để phân tích dữ liệu một cách phù hợp
to respond to feedback relevantly
để phản hồi với phản hồi một cách phù hợp
to use examples relevantly
để sử dụng ví dụ một cách phù hợp
to interpret results relevantly
để diễn giải kết quả một cách phù hợp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay