high reluctivity
độ chống từ cao
low reluctivity
độ chống từ thấp
material reluctivity
độ chống từ của vật liệu
reluctivity measurement
đo độ chống từ
reluctivity value
giá trị độ chống từ
relative reluctivity
độ chống từ tương đối
effective reluctivity
độ chống từ hiệu quả
average reluctivity
độ chống từ trung bình
specific reluctivity
độ chống từ riêng
temperature reluctivity
độ chống từ theo nhiệt độ
her reluctivity to change jobs surprised everyone.
Sự miễn cưỡng thay đổi công việc của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
his reluctivity to accept help made the situation worse.
Sự miễn cưỡng chấp nhận sự giúp đỡ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the team's reluctivity to adopt new strategies hindered progress.
Sự miễn cưỡng áp dụng các chiến lược mới của nhóm đã cản trở sự tiến bộ.
she showed reluctivity in discussing her personal life.
Cô ấy thể hiện sự miễn cưỡng khi thảo luận về cuộc sống cá nhân.
his reluctivity to speak in public was evident during the meeting.
Sự miễn cưỡng nói trước công chúng của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the child's reluctivity to try new foods worried his parents.
Sự miễn cưỡng thử các món ăn mới của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng.
her reluctivity to join the discussion was quite noticeable.
Sự miễn cưỡng tham gia thảo luận của cô ấy khá đáng chú ý.
his reluctivity to commit to the project caused delays.
Sự miễn cưỡng cam kết với dự án đã gây ra sự chậm trễ.
the reluctivity of the group to collaborate was a major obstacle.
Sự miễn cưỡng hợp tác của nhóm là một trở ngại lớn.
she felt a sense of reluctivity when making the final decision.
Cô ấy cảm thấy một sự miễn cưỡng khi đưa ra quyết định cuối cùng.
high reluctivity
độ chống từ cao
low reluctivity
độ chống từ thấp
material reluctivity
độ chống từ của vật liệu
reluctivity measurement
đo độ chống từ
reluctivity value
giá trị độ chống từ
relative reluctivity
độ chống từ tương đối
effective reluctivity
độ chống từ hiệu quả
average reluctivity
độ chống từ trung bình
specific reluctivity
độ chống từ riêng
temperature reluctivity
độ chống từ theo nhiệt độ
her reluctivity to change jobs surprised everyone.
Sự miễn cưỡng thay đổi công việc của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
his reluctivity to accept help made the situation worse.
Sự miễn cưỡng chấp nhận sự giúp đỡ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the team's reluctivity to adopt new strategies hindered progress.
Sự miễn cưỡng áp dụng các chiến lược mới của nhóm đã cản trở sự tiến bộ.
she showed reluctivity in discussing her personal life.
Cô ấy thể hiện sự miễn cưỡng khi thảo luận về cuộc sống cá nhân.
his reluctivity to speak in public was evident during the meeting.
Sự miễn cưỡng nói trước công chúng của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the child's reluctivity to try new foods worried his parents.
Sự miễn cưỡng thử các món ăn mới của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng.
her reluctivity to join the discussion was quite noticeable.
Sự miễn cưỡng tham gia thảo luận của cô ấy khá đáng chú ý.
his reluctivity to commit to the project caused delays.
Sự miễn cưỡng cam kết với dự án đã gây ra sự chậm trễ.
the reluctivity of the group to collaborate was a major obstacle.
Sự miễn cưỡng hợp tác của nhóm là một trở ngại lớn.
she felt a sense of reluctivity when making the final decision.
Cô ấy cảm thấy một sự miễn cưỡng khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay