remade

[Mỹ]/[ˈriːmeɪd]/
[Anh]/[ˈriːmeɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm lại hoặc trở thành lại; làm mới; có được làm lại hoặc xây dựng lại
adj. được làm lại; mới lại

Cụm từ & Cách kết hợp

remade classic

phiên bản làm lại

remade it

làm lại nó

remade version

phiên bản làm lại

remade film

phim làm lại

remade home

nhà làm lại

remade song

bài hát làm lại

remade appearance

vẻ ngoài làm lại

remade entirely

làm lại hoàn toàn

remade herself

làm lại chính mình

Câu ví dụ

the old movie was remade with a modern cast.

Bộ phim cũ đã được làm lại với dàn diễn viên hiện đại.

they remade the classic song for a new generation.

Họ đã làm lại bài hát kinh điển cho một thế hệ mới.

the kitchen was completely remade last year.

Nhà bếp đã được làm lại hoàn toàn năm ngoái.

the company remade its logo to appear more contemporary.

Công ty đã làm lại logo của mình để trông hiện đại hơn.

she remade the dress from an old shirt.

Cô ấy đã làm lại chiếc váy từ một chiếc áo sơ mi cũ.

the play was remade into a musical.

Vở kịch đã được làm lại thành một vở nhạc kịch.

he remade the cake to be healthier.

Anh ấy đã làm lại bánh để nó lành mạnh hơn.

the furniture was remade to match the new decor.

Đồ nội thất đã được làm lại để phù hợp với đồ trang trí mới.

the software was remade with a user-friendly interface.

Phần mềm đã được làm lại với giao diện thân thiện với người dùng.

the team remade their strategy after the loss.

Đội đã làm lại chiến lược của họ sau thất bại.

the house was remade into a charming bed and breakfast.

Ngôi nhà đã được làm lại thành một nhà nghỉ và ăn sáng quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay