remarks only
chỉ có nhận xét
made remarks
đã đưa ra nhận xét
further remarks
nhận xét thêm
brief remarks
nhận xét ngắn gọn
opening remarks
nhận xét khai mạc
concluding remarks
nhận xét kết luận
personal remarks
nhận xét cá nhân
serious remarks
nhận xét nghiêm túc
making remarks
đang đưa ra nhận xét
any remarks?
có nhận xét nào không?
the manager made some remarks about the team's performance.
Người quản lý đã đưa ra một số nhận xét về hiệu suất của đội.
i'd like to add a few remarks to your presentation.
Tôi muốn thêm một vài nhận xét vào bài thuyết trình của bạn.
his remarks were often insightful and thought-provoking.
Những nhận xét của anh ấy thường sâu sắc và kích thích tư duy.
she received positive remarks on her excellent work.
Cô ấy nhận được những nhận xét tích cực về công việc xuất sắc của mình.
the speaker's remarks sparked a lively debate.
Những nhận xét của diễn giả đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.
please take my remarks with a grain of salt.
Vui lòng coi những nhận xét của tôi là một điều gì đó không quá nghiêm trọng.
the board of directors issued a statement with remarks on the merger.
Hội đồng quản trị đã đưa ra một tuyên bố với những nhận xét về việc sáp nhập.
he offered some helpful remarks during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một số nhận xét hữu ích trong cuộc họp.
the article included several critical remarks about the policy.
Bài báo bao gồm một số nhận xét chỉ trích về chính sách.
i have no further remarks to add at this time.
Tôi không có thêm nhận xét nào để thêm vào thời điểm này.
the witness's remarks were carefully recorded by the court reporter.
Những nhận xét của nhân chứng đã được thư ký tòa án ghi lại cẩn thận.
remarks only
chỉ có nhận xét
made remarks
đã đưa ra nhận xét
further remarks
nhận xét thêm
brief remarks
nhận xét ngắn gọn
opening remarks
nhận xét khai mạc
concluding remarks
nhận xét kết luận
personal remarks
nhận xét cá nhân
serious remarks
nhận xét nghiêm túc
making remarks
đang đưa ra nhận xét
any remarks?
có nhận xét nào không?
the manager made some remarks about the team's performance.
Người quản lý đã đưa ra một số nhận xét về hiệu suất của đội.
i'd like to add a few remarks to your presentation.
Tôi muốn thêm một vài nhận xét vào bài thuyết trình của bạn.
his remarks were often insightful and thought-provoking.
Những nhận xét của anh ấy thường sâu sắc và kích thích tư duy.
she received positive remarks on her excellent work.
Cô ấy nhận được những nhận xét tích cực về công việc xuất sắc của mình.
the speaker's remarks sparked a lively debate.
Những nhận xét của diễn giả đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.
please take my remarks with a grain of salt.
Vui lòng coi những nhận xét của tôi là một điều gì đó không quá nghiêm trọng.
the board of directors issued a statement with remarks on the merger.
Hội đồng quản trị đã đưa ra một tuyên bố với những nhận xét về việc sáp nhập.
he offered some helpful remarks during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một số nhận xét hữu ích trong cuộc họp.
the article included several critical remarks about the policy.
Bài báo bao gồm một số nhận xét chỉ trích về chính sách.
i have no further remarks to add at this time.
Tôi không có thêm nhận xét nào để thêm vào thời điểm này.
the witness's remarks were carefully recorded by the court reporter.
Những nhận xét của nhân chứng đã được thư ký tòa án ghi lại cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay