remarks

[Mỹ]/[ˈremɑːks]/
[Anh]/[ˈremɑːks]/

Dịch

n. một nhận xét; bình luận
n. số nhiều. bình luận hoặc quan sát
v. nói hoặc bình luận

Cụm từ & Cách kết hợp

remarks only

chỉ có nhận xét

made remarks

đã đưa ra nhận xét

further remarks

nhận xét thêm

brief remarks

nhận xét ngắn gọn

opening remarks

nhận xét khai mạc

concluding remarks

nhận xét kết luận

personal remarks

nhận xét cá nhân

serious remarks

nhận xét nghiêm túc

making remarks

đang đưa ra nhận xét

any remarks?

có nhận xét nào không?

Câu ví dụ

the manager made some remarks about the team's performance.

Người quản lý đã đưa ra một số nhận xét về hiệu suất của đội.

i'd like to add a few remarks to your presentation.

Tôi muốn thêm một vài nhận xét vào bài thuyết trình của bạn.

his remarks were often insightful and thought-provoking.

Những nhận xét của anh ấy thường sâu sắc và kích thích tư duy.

she received positive remarks on her excellent work.

Cô ấy nhận được những nhận xét tích cực về công việc xuất sắc của mình.

the speaker's remarks sparked a lively debate.

Những nhận xét của diễn giả đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.

please take my remarks with a grain of salt.

Vui lòng coi những nhận xét của tôi là một điều gì đó không quá nghiêm trọng.

the board of directors issued a statement with remarks on the merger.

Hội đồng quản trị đã đưa ra một tuyên bố với những nhận xét về việc sáp nhập.

he offered some helpful remarks during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một số nhận xét hữu ích trong cuộc họp.

the article included several critical remarks about the policy.

Bài báo bao gồm một số nhận xét chỉ trích về chính sách.

i have no further remarks to add at this time.

Tôi không có thêm nhận xét nào để thêm vào thời điểm này.

the witness's remarks were carefully recorded by the court reporter.

Những nhận xét của nhân chứng đã được thư ký tòa án ghi lại cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay