share opinions
chia sẻ ý kiến
differing opinions
ý kiến khác nhau
express opinions
diễn đạt ý kiến
my opinion
ý kiến của tôi
form opinions
hình thành ý kiến
changing opinions
thay đổi ý kiến
seek opinions
tìm kiếm ý kiến
strong opinions
ý kiến mạnh mẽ
public opinions
ý kiến công chúng
solicit opinions
thu thập ý kiến
we need to gather diverse opinions on the new marketing strategy.
Chúng ta cần thu thập nhiều ý kiến khác nhau về chiến lược marketing mới.
the survey aimed to gauge public opinions about the proposed law.
Cuộc khảo sát nhằm đánh giá ý kiến của công chúng về dự luật được đề xuất.
it's important to respect everyone's opinions, even if you disagree.
Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến của mọi người, ngay cả khi bạn không đồng ý.
the manager asked for our opinions on how to improve team performance.
Người quản lý đã hỏi ý kiến của chúng tôi về cách cải thiện hiệu suất của nhóm.
the article presents a balanced view, considering various opinions.
Bài viết trình bày một cái nhìn cân bằng, xem xét nhiều ý kiến khác nhau.
he strongly defended his opinions during the debate.
Anh ấy đã mạnh mẽ bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.
the company values employee opinions and encourages feedback.
Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên và khuyến khích phản hồi.
social media can be a platform for sharing and exchanging opinions.
Mạng xã hội có thể là một nền tảng để chia sẻ và trao đổi ý kiến.
the professor encouraged students to express their opinions freely.
Giáo sư khuyến khích sinh viên tự do bày tỏ ý kiến của mình.
it's easy to get swayed by popular opinions, but think for yourself.
Dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những ý kiến phổ biến, nhưng hãy suy nghĩ cho bản thân mình.
the consultant sought to understand the client's opinions and concerns.
Người tư vấn tìm cách hiểu ý kiến và mối quan tâm của khách hàng.
share opinions
chia sẻ ý kiến
differing opinions
ý kiến khác nhau
express opinions
diễn đạt ý kiến
my opinion
ý kiến của tôi
form opinions
hình thành ý kiến
changing opinions
thay đổi ý kiến
seek opinions
tìm kiếm ý kiến
strong opinions
ý kiến mạnh mẽ
public opinions
ý kiến công chúng
solicit opinions
thu thập ý kiến
we need to gather diverse opinions on the new marketing strategy.
Chúng ta cần thu thập nhiều ý kiến khác nhau về chiến lược marketing mới.
the survey aimed to gauge public opinions about the proposed law.
Cuộc khảo sát nhằm đánh giá ý kiến của công chúng về dự luật được đề xuất.
it's important to respect everyone's opinions, even if you disagree.
Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến của mọi người, ngay cả khi bạn không đồng ý.
the manager asked for our opinions on how to improve team performance.
Người quản lý đã hỏi ý kiến của chúng tôi về cách cải thiện hiệu suất của nhóm.
the article presents a balanced view, considering various opinions.
Bài viết trình bày một cái nhìn cân bằng, xem xét nhiều ý kiến khác nhau.
he strongly defended his opinions during the debate.
Anh ấy đã mạnh mẽ bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.
the company values employee opinions and encourages feedback.
Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên và khuyến khích phản hồi.
social media can be a platform for sharing and exchanging opinions.
Mạng xã hội có thể là một nền tảng để chia sẻ và trao đổi ý kiến.
the professor encouraged students to express their opinions freely.
Giáo sư khuyến khích sinh viên tự do bày tỏ ý kiến của mình.
it's easy to get swayed by popular opinions, but think for yourself.
Dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những ý kiến phổ biến, nhưng hãy suy nghĩ cho bản thân mình.
the consultant sought to understand the client's opinions and concerns.
Người tư vấn tìm cách hiểu ý kiến và mối quan tâm của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay