achieve remissions
đạt được sự lui bệnh
remission rates
tỷ lệ lui bệnh
complete remissions
sự lui bệnh hoàn toàn
partial remissions
sự lui bệnh một phần
remission period
giai đoạn lui bệnh
following remissions
sau khi lui bệnh
remission observed
đã quan sát thấy sự lui bệnh
sustained remissions
sự lui bệnh bền vững
remission occurred
đã xảy ra sự lui bệnh
seeking remissions
tìm kiếm sự lui bệnh
the patient experienced several spontaneous remissions during treatment.
Bệnh nhân đã trải qua nhiều giai đoạn thuyên giảm tự nhiên trong quá trình điều trị.
achieving long-term remissions is the goal of many cancer therapies.
Đạt được sự thuyên giảm lâu dài là mục tiêu của nhiều liệu pháp điều trị ung thư.
we are investigating factors that contribute to durable remissions in ms patients.
Chúng tôi đang điều tra các yếu tố góp phần vào sự thuyên giảm bền vững ở bệnh nhân MS.
the study evaluated the rate of remissions following the new drug regimen.
Nghiên cứu đã đánh giá tỷ lệ thuyên giảm sau quy trình điều trị bằng thuốc mới.
maintaining remissions requires ongoing monitoring and potential adjustments to treatment.
Duy trì sự thuyên giảm đòi hỏi theo dõi liên tục và có thể điều chỉnh phương pháp điều trị.
the doctor discussed the possibility of complete remissions with the family.
Bác sĩ đã thảo luận về khả năng thuyên giảm hoàn toàn với gia đình.
relapse-free remissions are a positive indicator of treatment success.
Sự thuyên giảm không tái phát là dấu hiệu tích cực của sự thành công trong điều trị.
the research focused on identifying biomarkers associated with sustained remissions.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học liên quan đến sự thuyên giảm kéo dài.
early remissions often correlate with a more favorable prognosis.
Sự thuyên giảm sớm thường tương quan với tiên lượng thuận lợi hơn.
the clinical trial aimed to improve the proportion of patients achieving remissions.
Thử nghiệm lâm sàng nhằm mục đích cải thiện tỷ lệ bệnh nhân đạt được sự thuyên giảm.
partial remissions were observed in a significant number of participants.
Sự thuyên giảm một phần đã được quan sát ở một số lượng đáng kể những người tham gia.
achieve remissions
đạt được sự lui bệnh
remission rates
tỷ lệ lui bệnh
complete remissions
sự lui bệnh hoàn toàn
partial remissions
sự lui bệnh một phần
remission period
giai đoạn lui bệnh
following remissions
sau khi lui bệnh
remission observed
đã quan sát thấy sự lui bệnh
sustained remissions
sự lui bệnh bền vững
remission occurred
đã xảy ra sự lui bệnh
seeking remissions
tìm kiếm sự lui bệnh
the patient experienced several spontaneous remissions during treatment.
Bệnh nhân đã trải qua nhiều giai đoạn thuyên giảm tự nhiên trong quá trình điều trị.
achieving long-term remissions is the goal of many cancer therapies.
Đạt được sự thuyên giảm lâu dài là mục tiêu của nhiều liệu pháp điều trị ung thư.
we are investigating factors that contribute to durable remissions in ms patients.
Chúng tôi đang điều tra các yếu tố góp phần vào sự thuyên giảm bền vững ở bệnh nhân MS.
the study evaluated the rate of remissions following the new drug regimen.
Nghiên cứu đã đánh giá tỷ lệ thuyên giảm sau quy trình điều trị bằng thuốc mới.
maintaining remissions requires ongoing monitoring and potential adjustments to treatment.
Duy trì sự thuyên giảm đòi hỏi theo dõi liên tục và có thể điều chỉnh phương pháp điều trị.
the doctor discussed the possibility of complete remissions with the family.
Bác sĩ đã thảo luận về khả năng thuyên giảm hoàn toàn với gia đình.
relapse-free remissions are a positive indicator of treatment success.
Sự thuyên giảm không tái phát là dấu hiệu tích cực của sự thành công trong điều trị.
the research focused on identifying biomarkers associated with sustained remissions.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học liên quan đến sự thuyên giảm kéo dài.
early remissions often correlate with a more favorable prognosis.
Sự thuyên giảm sớm thường tương quan với tiên lượng thuận lợi hơn.
the clinical trial aimed to improve the proportion of patients achieving remissions.
Thử nghiệm lâm sàng nhằm mục đích cải thiện tỷ lệ bệnh nhân đạt được sự thuyên giảm.
partial remissions were observed in a significant number of participants.
Sự thuyên giảm một phần đã được quan sát ở một số lượng đáng kể những người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay