| số nhiều | reorderings |
reordering items
tái sắp xếp hàng hóa
reordering process
quy trình tái sắp xếp
reordering stock
tái sắp xếp kho hàng
reordering supplies
tái sắp xếp vật tư
reordering list
danh sách tái sắp xếp
reordering products
tái sắp xếp sản phẩm
reordering schedule
lịch tái sắp xếp
reordering procedure
thủ tục tái sắp xếp
reordering form
mẫu tái sắp xếp
reordering request
yêu cầu tái sắp xếp
reordering the supplies will help us stay organized.
Việc sắp xếp lại nguồn cung sẽ giúp chúng ta có tổ chức.
we are reordering the inventory to avoid shortages.
Chúng tôi đang sắp xếp lại hàng tồn kho để tránh tình trạng thiếu hụt.
reordering the tasks will improve our workflow.
Việc sắp xếp lại các nhiệm vụ sẽ cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi.
she suggested reordering the chapters for better clarity.
Cô ấy gợi ý sắp xếp lại các chương để dễ hiểu hơn.
the reordering of priorities is necessary for success.
Việc sắp xếp lại các ưu tiên là cần thiết để thành công.
we need to focus on reordering our marketing strategy.
Chúng ta cần tập trung vào việc sắp xếp lại chiến lược tiếp thị của mình.
reordering the seating arrangement made the event more enjoyable.
Việc sắp xếp lại bố trí chỗ ngồi đã làm cho sự kiện trở nên thú vị hơn.
he is reordering his schedule to make time for exercise.
Anh ấy đang sắp xếp lại lịch trình của mình để có thời gian tập thể dục.
the team is reordering the project phases for efficiency.
Đội ngũ đang sắp xếp lại các giai đoạn của dự án để đạt hiệu quả cao hơn.
reordering the menu items can attract more customers.
Việc sắp xếp lại các món ăn trong thực đơn có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
reordering items
tái sắp xếp hàng hóa
reordering process
quy trình tái sắp xếp
reordering stock
tái sắp xếp kho hàng
reordering supplies
tái sắp xếp vật tư
reordering list
danh sách tái sắp xếp
reordering products
tái sắp xếp sản phẩm
reordering schedule
lịch tái sắp xếp
reordering procedure
thủ tục tái sắp xếp
reordering form
mẫu tái sắp xếp
reordering request
yêu cầu tái sắp xếp
reordering the supplies will help us stay organized.
Việc sắp xếp lại nguồn cung sẽ giúp chúng ta có tổ chức.
we are reordering the inventory to avoid shortages.
Chúng tôi đang sắp xếp lại hàng tồn kho để tránh tình trạng thiếu hụt.
reordering the tasks will improve our workflow.
Việc sắp xếp lại các nhiệm vụ sẽ cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi.
she suggested reordering the chapters for better clarity.
Cô ấy gợi ý sắp xếp lại các chương để dễ hiểu hơn.
the reordering of priorities is necessary for success.
Việc sắp xếp lại các ưu tiên là cần thiết để thành công.
we need to focus on reordering our marketing strategy.
Chúng ta cần tập trung vào việc sắp xếp lại chiến lược tiếp thị của mình.
reordering the seating arrangement made the event more enjoyable.
Việc sắp xếp lại bố trí chỗ ngồi đã làm cho sự kiện trở nên thú vị hơn.
he is reordering his schedule to make time for exercise.
Anh ấy đang sắp xếp lại lịch trình của mình để có thời gian tập thể dục.
the team is reordering the project phases for efficiency.
Đội ngũ đang sắp xếp lại các giai đoạn của dự án để đạt hiệu quả cao hơn.
reordering the menu items can attract more customers.
Việc sắp xếp lại các món ăn trong thực đơn có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay