repairing the car
sửa chữa xe
repairing equipment
sửa chữa thiết bị
being repaired
đang được sửa chữa
repairing costs
chi phí sửa chữa
repairing process
quy trình sửa chữa
repaired quickly
sửa chữa nhanh chóng
repairing shop
cửa hàng sửa chữa
repairing service
dịch vụ sửa chữa
repairing work
công việc sửa chữa
already repairing
đã đang sửa chữa
we're currently repairing the damaged bridge after the storm.
Chúng tôi hiện đang sửa chữa cây cầu bị hư hỏng sau cơn bão.
the mechanic is repairing my car's engine this week.
Thợ máy đang sửa chữa động cơ của tôi trong tuần này.
the company specializes in repairing electronic devices.
Công ty chuyên sửa chữa các thiết bị điện tử.
he's good at repairing old furniture and giving it a new life.
Anh ấy rất giỏi trong việc sửa chữa đồ nội thất cũ và mang lại cho chúng cuộc sống mới.
the plumber is repairing a leaky pipe in the bathroom.
Thợ sửa ống nước đang sửa chữa một đường ống bị rò rỉ trong phòng tắm.
they are repairing the road surface to prevent further cracks.
Họ đang sửa chữa mặt đường để ngăn ngừa các vết nứt thêm.
the it team is repairing the network after the cyberattack.
Đội ngũ IT đang sửa chữa mạng sau cuộc tấn công mạng.
she's repairing her relationship with her sister after a disagreement.
Cô ấy đang hàn gắn mối quan hệ với chị gái sau một sự bất đồng.
the museum is repairing the ancient painting after the theft.
Bảo tàng đang sửa chữa bức tranh cổ sau vụ trộm.
he spent the afternoon repairing his bicycle in the garage.
Anh ấy dành buổi chiều sửa xe đạp trong gara.
the city is repairing the sidewalks to improve pedestrian safety.
Thành phố đang sửa chữa vỉa hè để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
repairing the car
sửa chữa xe
repairing equipment
sửa chữa thiết bị
being repaired
đang được sửa chữa
repairing costs
chi phí sửa chữa
repairing process
quy trình sửa chữa
repaired quickly
sửa chữa nhanh chóng
repairing shop
cửa hàng sửa chữa
repairing service
dịch vụ sửa chữa
repairing work
công việc sửa chữa
already repairing
đã đang sửa chữa
we're currently repairing the damaged bridge after the storm.
Chúng tôi hiện đang sửa chữa cây cầu bị hư hỏng sau cơn bão.
the mechanic is repairing my car's engine this week.
Thợ máy đang sửa chữa động cơ của tôi trong tuần này.
the company specializes in repairing electronic devices.
Công ty chuyên sửa chữa các thiết bị điện tử.
he's good at repairing old furniture and giving it a new life.
Anh ấy rất giỏi trong việc sửa chữa đồ nội thất cũ và mang lại cho chúng cuộc sống mới.
the plumber is repairing a leaky pipe in the bathroom.
Thợ sửa ống nước đang sửa chữa một đường ống bị rò rỉ trong phòng tắm.
they are repairing the road surface to prevent further cracks.
Họ đang sửa chữa mặt đường để ngăn ngừa các vết nứt thêm.
the it team is repairing the network after the cyberattack.
Đội ngũ IT đang sửa chữa mạng sau cuộc tấn công mạng.
she's repairing her relationship with her sister after a disagreement.
Cô ấy đang hàn gắn mối quan hệ với chị gái sau một sự bất đồng.
the museum is repairing the ancient painting after the theft.
Bảo tàng đang sửa chữa bức tranh cổ sau vụ trộm.
he spent the afternoon repairing his bicycle in the garage.
Anh ấy dành buổi chiều sửa xe đạp trong gara.
the city is repairing the sidewalks to improve pedestrian safety.
Thành phố đang sửa chữa vỉa hè để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay