reconditioning process
quá trình phục hồi
reconditioning service
dịch vụ phục hồi
reconditioning equipment
thiết bị phục hồi
reconditioning program
chương trình phục hồi
reconditioning techniques
kỹ thuật phục hồi
reconditioning solutions
giải pháp phục hồi
reconditioning methods
phương pháp phục hồi
reconditioning strategy
chiến lược phục hồi
reconditioning standards
tiêu chuẩn phục hồi
reconditioning guidelines
hướng dẫn phục hồi
reconditioning old machinery can save costs.
Việc tân trang lại máy móc cũ có thể tiết kiệm chi phí.
the process of reconditioning involves thorough inspection.
Quy trình tân trang bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng.
reconditioning furniture can give it a new life.
Việc tân trang đồ nội thất có thể mang lại cho nó một cuộc sống mới.
many companies focus on reconditioning used products.
Nhiều công ty tập trung vào việc tân trang các sản phẩm đã qua sử dụng.
reconditioning batteries can improve their performance.
Việc tân trang pin có thể cải thiện hiệu suất của chúng.
they specialize in reconditioning automotive parts.
Họ chuyên về tân trang các phụ tùng ô tô.
reconditioning can extend the lifespan of equipment.
Việc tân trang có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
investing in reconditioning can lead to better efficiency.
Đầu tư vào việc tân trang có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
reconditioning is often more sustainable than buying new.
Việc tân trang thường bền vững hơn so với việc mua mới.
they offer services for reconditioning electronics.
Họ cung cấp dịch vụ tân trang thiết bị điện tử.
reconditioning process
quá trình phục hồi
reconditioning service
dịch vụ phục hồi
reconditioning equipment
thiết bị phục hồi
reconditioning program
chương trình phục hồi
reconditioning techniques
kỹ thuật phục hồi
reconditioning solutions
giải pháp phục hồi
reconditioning methods
phương pháp phục hồi
reconditioning strategy
chiến lược phục hồi
reconditioning standards
tiêu chuẩn phục hồi
reconditioning guidelines
hướng dẫn phục hồi
reconditioning old machinery can save costs.
Việc tân trang lại máy móc cũ có thể tiết kiệm chi phí.
the process of reconditioning involves thorough inspection.
Quy trình tân trang bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng.
reconditioning furniture can give it a new life.
Việc tân trang đồ nội thất có thể mang lại cho nó một cuộc sống mới.
many companies focus on reconditioning used products.
Nhiều công ty tập trung vào việc tân trang các sản phẩm đã qua sử dụng.
reconditioning batteries can improve their performance.
Việc tân trang pin có thể cải thiện hiệu suất của chúng.
they specialize in reconditioning automotive parts.
Họ chuyên về tân trang các phụ tùng ô tô.
reconditioning can extend the lifespan of equipment.
Việc tân trang có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
investing in reconditioning can lead to better efficiency.
Đầu tư vào việc tân trang có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
reconditioning is often more sustainable than buying new.
Việc tân trang thường bền vững hơn so với việc mua mới.
they offer services for reconditioning electronics.
Họ cung cấp dịch vụ tân trang thiết bị điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay