repetitious

[Mỹ]/ˌrepəˈtɪʃəs/
[Anh]/ˌrepəˈtɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được đặc trưng bởi sự lặp lại

Câu ví dụ

by repetitious practice

bằng cách thực hành lặp đi lặp lại.

In order to detect and track dim-point targets under the complex background of sky, a high speed method is put, which uses multiwindow, little yardstick, repetitious subtracting and fusing images.

Để phát hiện và theo dõi các mục tiêu mờ dưới nền phức tạp của bầu trời, một phương pháp tốc độ cao được sử dụng, phương pháp này sử dụng đa cửa sổ, thước đo nhỏ, trừ lặp đi lặp lại và hợp nhất hình ảnh.

The teacher asked the students to avoid repetitious phrases in their essays.

Người giáo viên yêu cầu học sinh tránh những cụm từ lặp đi lặp lại trong bài luận của họ.

Her speech was filled with repetitious statements that bored the audience.

Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những phát biểu lặp đi lặp lại khiến khán giả cảm thấy nhàm chán.

The book was criticized for its repetitious plot and lack of originality.

Cuốn sách bị chỉ trích vì cốt truyện lặp đi lặp lại và thiếu tính nguyên bản.

He tends to be repetitious in his arguments, often making the same points multiple times.

Anh ấy có xu hướng lặp đi lặp lại trong các lập luận của mình, thường xuyên đưa ra những điểm tương tự nhiều lần.

The song's lyrics became monotonous and repetitious after a few verses.

Lời bài hát trở nên đơn điệu và lặp đi lặp lại sau một vài đoạn.

The meeting was unproductive due to the repetitious nature of the discussions.

Cuộc họp không hiệu quả do tính chất lặp đi lặp lại của các cuộc thảo luận.

The software program had a glitch that caused a repetitious error message to appear.

Chương trình phần mềm có lỗi khiến thông báo lỗi lặp đi lặp lại xuất hiện.

The artist's work was criticized for being too repetitious and lacking creativity.

Tác phẩm của họa sĩ bị chỉ trích vì quá lặp đi lặp lại và thiếu tính sáng tạo.

The comedian's routine was becoming stale and repetitious, losing its original charm.

Chương trình của diễn viên hài đang trở nên cũ kỹ và lặp đi lặp lại, mất đi sự quyến rũ ban đầu.

The writer's style was described as overly repetitious, with the same phrases appearing throughout the novel.

Phong cách viết của người viết được mô tả là quá lặp đi lặp lại, với những cụm từ tương tự xuất hiện trong suốt cuốn tiểu thuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay